KTL — Thang Long Metal Wares Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu KTL có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu KTL đạt 994.8 tỷ đồng. Tăng 8.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (26%) và Bất động sản đầu tư (16%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KTL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

994,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

475 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

519,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+8.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 47.7% · Dài hạn 52.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền42,9 tỷ đ (4.3%)
Phải thu143,3 tỷ đ (14.4%)
Hàng tồn kho142,5 tỷ đ (14.3%)
Tài sản cố định141,1 tỷ đ (14.2%)
Bất động sản đầu tư155,2 tỷ đ (15.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang36,8 tỷ đ (3.7%)
Đầu tư tài chính263 tỷ đ (26.4%)
Tài sản vô hình2,1 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 93% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

42,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0,5 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

131,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 30.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

139,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

3,5 tỷ đ

Phải thu khác

14.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +7.1%.

Hàng tồn kho

142,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

14.3%

% tổng tài sản

-2.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

141,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

106,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

2,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 14.2% tổng tài sản, so với năm trước +1.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

2,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

131,3 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

13.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

36,8 tỷ đ

Giá trị

3.7%

% tổng tài sản

+1740.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,1 nghìn tỷ đ21,9 tỷ đ121,9 tỷ đ343,3 tỷ đ243,3 tỷ đ
20191,1 nghìn tỷ đ19,4 tỷ đ127,4 tỷ đ272,2 tỷ đ261,9 tỷ đ
20201,1 nghìn tỷ đ30 tỷ đ133,7 tỷ đ251,3 tỷ đ256 tỷ đ
20211,1 nghìn tỷ đ3,9 tỷ đ135,5 tỷ đ271,8 tỷ đ230,1 tỷ đ
20221 nghìn tỷ đ3,3 tỷ đ157,1 tỷ đ236,8 tỷ đ197 tỷ đ
2023954,9 tỷ đ9,9 tỷ đ160,5 tỷ đ211,2 tỷ đ186 tỷ đ
2024862,4 tỷ đ20,4 tỷ đ170,9 tỷ đ151,3 tỷ đ146,9 tỷ đ
2025884,1 tỷ đ73,4 tỷ đ133,4 tỷ đ117 tỷ đ139,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

263 tỷ đ

#2

Bất động sản đầu tư

155,2 tỷ đ

#3

Phải thu

143,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng