KTS — Kon Tum Sugar JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu KTS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu KTS đạt 607.8 tỷ đồng. Tăng 9.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (44%) và Tài sản cố định (31%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu KTS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

607,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

409,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

198,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+9.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 67.4% · Dài hạn 32.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền5,2 tỷ đ (0.8%)
Phải thu267,3 tỷ đ (44.0%)
Hàng tồn kho91,2 tỷ đ (15.0%)
Tài sản cố định189,9 tỷ đ (31.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,5 tỷ đ (0.3%)
Tài sản vô hình1,3 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 92% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

5,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

266,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,1 tỷ đ

Phải thu khác

44.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +531.0%.

Hàng tồn kho

91,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

15.0%

% tổng tài sản

-63.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

189,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

188,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 31.2% tổng tài sản, so với năm trước +2.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,5 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

-73.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018342,1 tỷ đ7,3 tỷ đ42,1 tỷ đ21,4 tỷ đ49,9 tỷ đ
2019317 tỷ đ2 tỷ đ15 tỷ đ36 tỷ đ44,8 tỷ đ
2020411,9 tỷ đ11,4 tỷ đ98,3 tỷ đ28,7 tỷ đ230,3 tỷ đ
2021414,3 tỷ đ13,1 tỷ đ116 tỷ đ34,8 tỷ đ214,2 tỷ đ
2022456,4 tỷ đ36,2 tỷ đ124,8 tỷ đ61,1 tỷ đ199,4 tỷ đ
2023512 tỷ đ71,6 tỷ đ159,4 tỷ đ46,8 tỷ đ188 tỷ đ
2024548,7 tỷ đ68,2 tỷ đ139,7 tỷ đ86,4 tỷ đ195 tỷ đ
2025571 tỷ đ39 tỷ đ89,1 tỷ đ179,1 tỷ đ197,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

267,3 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

189,9 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

91,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng