L12 — Licogi 12 Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu L12 có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu L12 đạt 398.2 tỷ đồng. Tăng 20.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (45%) và Hàng tồn kho (38%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu L12 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

398,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

341,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

56,4 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+20.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 85.8% · Dài hạn 14.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền19,5 tỷ đ (4.9%)
Phải thu181,1 tỷ đ (45.5%)
Hàng tồn kho151 tỷ đ (37.9%)
Tài sản cố định51 tỷ đ (12.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,3 tỷ đ (0.3%)
Đầu tư tài chính0,2 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình1,3 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 102% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

19,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 4.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

166 tỷ đ

Phải thu khách hàng

15 tỷ đ

Phải thu khác

45.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +9.6%.

Hàng tồn kho

151 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

37.9%

% tổng tài sản

+33.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

51 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

46,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 12.8% tổng tài sản, so với năm trước -0.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,3 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018349,8 tỷ đ8,4 tỷ đ169,7 tỷ đ83,6 tỷ đ68,6 tỷ đ
2019345,1 tỷ đ1,3 tỷ đ149,5 tỷ đ110,3 tỷ đ70,7 tỷ đ
2020337,5 tỷ đ18,5 tỷ đ128,3 tỷ đ93,6 tỷ đ74,2 tỷ đ
2021358,9 tỷ đ3,1 tỷ đ152,8 tỷ đ105,2 tỷ đ77,3 tỷ đ
2022369,8 tỷ đ0,9 tỷ đ177,8 tỷ đ119,4 tỷ đ70,6 tỷ đ
2023341,2 tỷ đ1,1 tỷ đ164,8 tỷ đ129,1 tỷ đ59,2 tỷ đ
2024329,5 tỷ đ14,1 tỷ đ165,1 tỷ đ112,8 tỷ đ51,3 tỷ đ
2025398,2 tỷ đ19,5 tỷ đ181,1 tỷ đ151 tỷ đ51 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

181,1 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

151 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

51 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng