LAF — CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN HÀNG XUẤT KHẨU LONG AN

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu LAF có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu LAF đạt 665.2 tỷ đồng. Tăng 18.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (58%) và Tài sản cố định (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu LAF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

665,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

509,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

155,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+18.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 76.6% · Dài hạn 23.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền11,1 tỷ đ (1.7%)
Phải thu72,6 tỷ đ (10.9%)
Hàng tồn kho388,9 tỷ đ (58.5%)
Tài sản cố định145,1 tỷ đ (21.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,2 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính1,1 tỷ đ (0.2%)
Tài sản vô hình0,5 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 93% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

11,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

1,1 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 1.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

72,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,2 tỷ đ

Phải thu khác

10.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +22.7%.

Hàng tồn kho

388,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

58.5%

% tổng tài sản

+10.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

145,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

144,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.8% tổng tài sản, so với năm trước +39.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,2 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-96.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018213,7 tỷ đ24,8 tỷ đ42,5 tỷ đ77 tỷ đ54 tỷ đ
2019253,1 tỷ đ4,5 tỷ đ45,2 tỷ đ111,7 tỷ đ57,6 tỷ đ
2020207,5 tỷ đ11,9 tỷ đ24,9 tỷ đ73,3 tỷ đ61,1 tỷ đ
2021279,8 tỷ đ24,5 tỷ đ26,1 tỷ đ120,3 tỷ đ73,1 tỷ đ
2022403,6 tỷ đ12,8 tỷ đ43,8 tỷ đ231,4 tỷ đ81,3 tỷ đ
2023332,1 tỷ đ6,2 tỷ đ31,7 tỷ đ184,5 tỷ đ75,1 tỷ đ
2024366 tỷ đ8,9 tỷ đ38,6 tỷ đ131,9 tỷ đ83,2 tỷ đ
2025584,3 tỷ đ13,7 tỷ đ82,9 tỷ đ284,8 tỷ đ114,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

388,9 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

145,1 tỷ đ

#3

Phải thu

72,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng