LBE — LVA Trading and Services JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu LBE có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu LBE đạt 73.3 tỷ đồng. Giảm 14.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (27%) và Hàng tồn kho (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu LBE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

73,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

48 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

25,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-14.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 65.6% · Dài hạn 34.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền10,4 tỷ đ (14.2%)
Phải thu13,6 tỷ đ (18.6%)
Hàng tồn kho14,8 tỷ đ (20.2%)
Tài sản cố định4,5 tỷ đ (6.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang4,5 tỷ đ (6.2%)
Đầu tư tài chính19,6 tỷ đ (26.8%)
Tài sản vô hình1 tỷ đ (1.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 94% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

10,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

9,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 41.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

8,6 tỷ đ

Phải thu khác

18.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +11.4%.

Hàng tồn kho

14,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

20.2%

% tổng tài sản

-58.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

4,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

3,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 6.2% tổng tài sản, so với năm trước +10.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.3%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

10 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

13.6%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

4,5 tỷ đ

Giá trị

6.2%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201821,7 tỷ đ2,6 tỷ đ1,5 tỷ đ5,9 tỷ đ2 tỷ đ
201921,4 tỷ đ1,9 tỷ đ1,5 tỷ đ7,3 tỷ đ3,9 tỷ đ
202021,6 tỷ đ3,1 tỷ đ0,7 tỷ đ7,6 tỷ đ3,7 tỷ đ
202130,1 tỷ đ1,6 tỷ đ1,3 tỷ đ17,5 tỷ đ4,1 tỷ đ
202225 tỷ đ1,1 tỷ đ0,2 tỷ đ12,8 tỷ đ4,8 tỷ đ
202326,4 tỷ đ0,6 tỷ đ0,4 tỷ đ14,8 tỷ đ4,6 tỷ đ
202441,7 tỷ đ1,8 tỷ đ2,1 tỷ đ19,8 tỷ đ4,3 tỷ đ
202572,2 tỷ đ17,5 tỷ đ2,2 tỷ đ18,5 tỷ đ4,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

19,6 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

14,8 tỷ đ

#3

Phải thu

13,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng