LM3 — LILAMA 3 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu LM3 có những tài sản gì?

Tại năm 2024, tổng tài sản của cổ phiếu LM3 đạt 163.1 tỷ đồng. Giảm 21.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (53%) và Hàng tồn kho (13%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu LM3 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

163,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2024

137,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

25,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-21.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 84.1% · Dài hạn 15.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,2 tỷ đ (0.1%)
Phải thu86,3 tỷ đ (52.9%)
Hàng tồn kho21,3 tỷ đ (13.1%)
Tài sản cố định0,6 tỷ đ (0.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,3 tỷ đ (0.8%)
Đầu tư tài chính4,3 tỷ đ (2.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 70% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.8% tổng tài sản.

2018201920202021202220232024

Phải thu

59,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

27,3 tỷ đ

Phải thu khác

52.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -37.9%.

Hàng tồn kho

21,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

13.1%

% tổng tài sản

-44.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

0,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

0,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.4% tổng tài sản, so với năm trước -18.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

2018201920202021202220232024

Đầu tư vào đơn vị khác

4,3 tỷ đ

Đầu tư công ty con

0 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

2.6%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

1,3 tỷ đ

Giá trị

0.8%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (7 năm gần nhất: 2018–2024)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018401,5 tỷ đ4,9 tỷ đ133 tỷ đ72,9 tỷ đ100,6 tỷ đ
2019382,8 tỷ đ1,3 tỷ đ142,4 tỷ đ64,1 tỷ đ94,5 tỷ đ
2020156,9 tỷ đ1,2 tỷ đ148,8 tỷ đ41,8 tỷ đ5,8 tỷ đ
2021196,2 tỷ đ0,5 tỷ đ122,2 tỷ đ38,8 tỷ đ4,7 tỷ đ
2022204,4 tỷ đ0,4 tỷ đ139,7 tỷ đ38,2 tỷ đ0,9 tỷ đ
2023208 tỷ đ0,2 tỷ đ139,1 tỷ đ38,2 tỷ đ0,7 tỷ đ
2024163,1 tỷ đ0,2 tỷ đ86,3 tỷ đ21,3 tỷ đ0,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

86,3 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

21,3 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

4,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng