LMI — IDICO Machinery Erection Construction InvestmentJoint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu LMI có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu LMI đạt 158.8 tỷ đồng. Giảm 20.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (34%) và Tài sản cố định (21%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu LMI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

158,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

107,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

51,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-20.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 67.8% · Dài hạn 32.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền6,9 tỷ đ (4.4%)
Phải thu53,9 tỷ đ (34.0%)
Hàng tồn kho7,6 tỷ đ (4.8%)
Tài sản cố định33,8 tỷ đ (21.3%)
Đầu tư tài chính22,5 tỷ đ (14.2%)
Tài sản vô hình1,1 tỷ đ (0.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 79% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

6,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

11,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 18.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

51,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,2 tỷ đ

Phải thu khác

34.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -21.9%.

Hàng tồn kho

7,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.8%

% tổng tài sản

-82.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

33,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

32,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.3% tổng tài sản, so với năm trước -10.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.7%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

9,8 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

6.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018301,7 tỷ đ1 tỷ đ136,8 tỷ đ57,3 tỷ đ41,2 tỷ đ
2019364,4 tỷ đ8 tỷ đ110,4 tỷ đ101,3 tỷ đ51,7 tỷ đ
2020318,8 tỷ đ18,1 tỷ đ94,1 tỷ đ59,9 tỷ đ62,3 tỷ đ
2021354,5 tỷ đ14,6 tỷ đ151,1 tỷ đ62 tỷ đ54,1 tỷ đ
2022356,1 tỷ đ7,5 tỷ đ182,9 tỷ đ49,3 tỷ đ50,5 tỷ đ
2023299,1 tỷ đ59,3 tỷ đ36,6 tỷ đ106,4 tỷ đ44,2 tỷ đ
2024198,7 tỷ đ18 tỷ đ69 tỷ đ43,4 tỷ đ38 tỷ đ
2025158,8 tỷ đ6,9 tỷ đ53,9 tỷ đ7,6 tỷ đ33,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

53,9 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

33,8 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

22,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng