LSS — CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG LAM SƠN

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu LSS sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu LSS là Trả nợ gốc vay, chiếm 83% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 30% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu LSS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

766,4 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

607,3 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay505,1 tỷ đ (83%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)59,4 tỷ đ (10%)
Cổ tức trả cổ đông42,9 tỷ đ (7%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới404 tỷ đ (53%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)195 tỷ đ (25%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)167,3 tỷ đ (22%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 167,3 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

8.6%

CAPEX / Doanh thu

0.30x

CAPEX / CFO

3.41x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

1 nghìn tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

5,7 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,5 nghìn tỷ đ-1,7 nghìn tỷ đ-232,6 tỷ đ
20191 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ-110,1 tỷ đ
2020793,7 tỷ đ-761,3 tỷ đ+32,4 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ+48,1 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ-1,3 nghìn tỷ đ-28,3 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ-1,3 nghìn tỷ đ+278 tỷ đ
20241,1 nghìn tỷ đ-966,9 tỷ đ+87,3 tỷ đ
20252,5 nghìn tỷ đ-2,2 nghìn tỷ đ+245,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

42,9 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

2198.1%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

3159.9%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201813,9 tỷ đ
201942,2 tỷ đ
20200,3 tỷ đ
20212,5 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
202538,2 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018119,3 tỷ đ—1,7 nghìn tỷ đ13,9 tỷ đ—
2019248,2 tỷ đ—1,1 nghìn tỷ đ42,2 tỷ đ—
2020254,6 tỷ đ—761,3 tỷ đ0,3 tỷ đ—
2021155,9 tỷ đ—1,2 nghìn tỷ đ2,5 tỷ đ194,7 tỷ đ
202261 tỷ đ—1,3 nghìn tỷ đ0 tỷ đ135,5 tỷ đ
202344,8 tỷ đ—1,3 nghìn tỷ đ0 tỷ đ291 tỷ đ
202451 tỷ đ—966,9 tỷ đ0 tỷ đ130,3 tỷ đ
202564,7 tỷ đ—2,2 nghìn tỷ đ38,2 tỷ đ290,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng