MAC — Marine Supply & Engineering Service JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu MAC có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu MAC đạt 985.8 tỷ đồng. Tăng 98.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (38%) và Tài sản cố định (13%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu MAC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →985,8 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
687,5 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
298,2 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+98.5%
So với năm trước
Ngắn hạn 69.7% · Dài hạn 30.3% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 67% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
77,6 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
93,4 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
141,4 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 46.0% tổng tài sản.
Phải thu
41,5 tỷ đ
Phải thu khách hàng
19,4 tỷ đ
Phải thu khác
6.2%
% tổng tài sản
So với năm trước: +64.1%.
Hàng tồn kho
9,1 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
0.9%
% tổng tài sản
+99.3%
So với năm trước
Tài sản cố định
124 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
123,3 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 12.6% tổng tài sản, so với năm trước +13.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
0,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.1%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
140,5 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
14.3%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
10 tỷ đ
Giá trị
1.0%
% tổng tài sản
-66.8%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 244,6 tỷ đ | 19,5 tỷ đ | 94,5 tỷ đ | 40,1 tỷ đ | 38,4 tỷ đ |
| 2019 | 254,9 tỷ đ | 20,5 tỷ đ | 90,7 tỷ đ | 40,7 tỷ đ | 33,6 tỷ đ |
| 2020 | 229,7 tỷ đ | 9,3 tỷ đ | 86,4 tỷ đ | 31,2 tỷ đ | 31 tỷ đ |
| 2021 | 180,1 tỷ đ | 13,2 tỷ đ | 54,6 tỷ đ | 13,2 tỷ đ | 26,1 tỷ đ |
| 2022 | 167,2 tỷ đ | 12 tỷ đ | 46,1 tỷ đ | 9,1 tỷ đ | 20,4 tỷ đ |
| 2023 | 209,8 tỷ đ | 25,8 tỷ đ | 20,4 tỷ đ | 3,5 tỷ đ | 28,8 tỷ đ |
| 2024 | 310,3 tỷ đ | 41,2 tỷ đ | 22,9 tỷ đ | 3,8 tỷ đ | 33,8 tỷ đ |
| 2025 | 1,2 nghìn tỷ đ | 458,9 tỷ đ | 69,7 tỷ đ | 5,6 tỷ đ | 130,8 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Đầu tư tài chính
376,2 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
124 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
77,6 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.