MAS — Danang Airport Service JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu MAS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu MAS đạt 125.5 tỷ đồng. Tăng 39.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (37%) và Phải thu (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MAS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

125,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

71,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

53,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+39.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 57.2% · Dài hạn 42.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền11,8 tỷ đ (9.4%)
Phải thu28,5 tỷ đ (22.8%)
Hàng tồn kho5,2 tỷ đ (4.2%)
Tài sản cố định46,8 tỷ đ (37.3%)
Tài sản vô hình0,8 tỷ đ (0.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 74% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

11,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

27 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,6 tỷ đ

Phải thu khác

22.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +6.3%.

Hàng tồn kho

5,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.2%

% tổng tài sản

+1.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

46,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

46 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 37.3% tổng tài sản, so với năm trước +47.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.6%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018128,3 tỷ đ5 tỷ đ13,2 tỷ đ7,6 tỷ đ94,3 tỷ đ
2019125,2 tỷ đ10,3 tỷ đ17,1 tỷ đ7,6 tỷ đ85,6 tỷ đ
202095,6 tỷ đ6,9 tỷ đ9,3 tỷ đ5,1 tỷ đ71,1 tỷ đ
202175,8 tỷ đ8,3 tỷ đ9,5 tỷ đ4,1 tỷ đ54,6 tỷ đ
202267,8 tỷ đ4,8 tỷ đ11,5 tỷ đ4,9 tỷ đ44,4 tỷ đ
202371,4 tỷ đ7,4 tỷ đ16,3 tỷ đ5,5 tỷ đ37,8 tỷ đ
202471,9 tỷ đ16,8 tỷ đ11,6 tỷ đ5 tỷ đ34,7 tỷ đ
2025111,8 tỷ đ22,8 tỷ đ21,6 tỷ đ5,3 tỷ đ48,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

46,8 tỷ đ

#2

Phải thu

28,5 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

11,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng