MDF — MDF VRG Quang Tri Wood Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu MDF có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu MDF đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Giảm 1.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (56%) và Hàng tồn kho (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MDF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

427,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

650,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-1.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 39.6% · Dài hạn 60.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền49,1 tỷ đ (4.6%)
Phải thu124,2 tỷ đ (11.5%)
Hàng tồn kho214,2 tỷ đ (19.9%)
Tài sản cố định599,6 tỷ đ (55.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,3 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính6 tỷ đ (0.6%)
Tài sản vô hình0,3 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 92% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

49,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 5.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

123,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,9 tỷ đ

Phải thu khác

11.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +12.1%.

Hàng tồn kho

214,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

19.9%

% tổng tài sản

-2.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

599,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

599,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 55.6% tổng tài sản, so với năm trước -8.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,3 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

+373.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,5 nghìn tỷ đ12,4 tỷ đ107,9 tỷ đ246,4 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20191,5 nghìn tỷ đ37,8 tỷ đ134,4 tỷ đ242,3 tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20201,3 nghìn tỷ đ68,6 tỷ đ39,8 tỷ đ185,2 tỷ đ966 tỷ đ
20211,3 nghìn tỷ đ37,6 tỷ đ22 tỷ đ348,1 tỷ đ872,7 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ49,5 tỷ đ100,6 tỷ đ239,5 tỷ đ783,3 tỷ đ
20231,2 nghìn tỷ đ16 tỷ đ128,5 tỷ đ269,6 tỷ đ717,3 tỷ đ
20241 nghìn tỷ đ38,3 tỷ đ83,6 tỷ đ156,7 tỷ đ670,6 tỷ đ
20251,1 nghìn tỷ đ43,6 tỷ đ114,7 tỷ đ192,7 tỷ đ626,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

599,6 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

214,2 tỷ đ

#3

Phải thu

124,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng