MEC — Song Da Mechanical Assembling JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu MEC có những tài sản gì?
Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu MEC đạt 595.2 tỷ đồng. Giảm 9.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (43%) và Tài sản cố định (34%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu MEC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →595,2 tỷ đ
Tổng tài sản 2025
379,5 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
215,7 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-9.5%
So với năm trước
Ngắn hạn 63.8% · Dài hạn 36.2% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 103% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
7,7 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
4,1 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 8.6% tổng tài sản.
Phải thu
170,7 tỷ đ
Phải thu khách hàng
86,2 tỷ đ
Phải thu khác
43.2%
% tổng tài sản
So với năm trước: -9.8%.
Hàng tồn kho
97,5 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
16.4%
% tổng tài sản
-17.2%
So với năm trước
Tài sản cố định
205,1 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
203,5 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
1,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 34.5% tổng tài sản, so với năm trước -4.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
1,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.3%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
39,1 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
6.6%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
0,8 tỷ đ
Giá trị
0.1%
% tổng tài sản
+0.0%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 917,3 tỷ đ | 4 tỷ đ | 408,2 tỷ đ | 218,3 tỷ đ | 207,2 tỷ đ |
| 2019 | 862,8 tỷ đ | 3,9 tỷ đ | 371,8 tỷ đ | 207,8 tỷ đ | 197,9 tỷ đ |
| 2020 | 766,4 tỷ đ | 6,1 tỷ đ | 369,1 tỷ đ | 179,7 tỷ đ | 189,4 tỷ đ |
| 2021 | 747,7 tỷ đ | 7,7 tỷ đ | 338,5 tỷ đ | 175,3 tỷ đ | 182,2 tỷ đ |
| 2022 | 787,5 tỷ đ | 9,6 tỷ đ | 306,7 tỷ đ | 175 tỷ đ | 231,7 tỷ đ |
| 2023 | 732,8 tỷ đ | 2,2 tỷ đ | 301,2 tỷ đ | 133,3 tỷ đ | 222,8 tỷ đ |
| 2024 | 657,5 tỷ đ | 2,4 tỷ đ | 284,7 tỷ đ | 117,8 tỷ đ | 214,1 tỷ đ |
| 2025 | 595,2 tỷ đ | 7,7 tỷ đ | 256,9 tỷ đ | 97,5 tỷ đ | 205,1 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
256,9 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
205,1 tỷ đ
#3
Hàng tồn kho
97,5 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.