MGG — Duc Giang Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu MGG sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu MGG là Trả nợ gốc vay, chiếm 97% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 1% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MGG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

803,5 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

543,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay527,4 tỷ đ (97%)
Cổ tức trả cổ đông13,5 tỷ đ (2%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)2,6 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới464 tỷ đ (58%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)188,6 tỷ đ (23%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)150,5 tỷ đ (19%)
Thanh lý tài sản0,4 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 150,5 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.2%

CAPEX / Doanh thu

0.01x

CAPEX / CFO

0.20x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

67,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

87,7 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018591,9 tỷ đ-515,7 tỷ đ+76,2 tỷ đ
2019662,2 tỷ đ-658,9 tỷ đ+3,3 tỷ đ
2021650,9 tỷ đ-489,8 tỷ đ+161,1 tỷ đ
2022590,2 tỷ đ-696,7 tỷ đ-106,5 tỷ đ
2023436,5 tỷ đ-436 tỷ đ+0,5 tỷ đ
2024522,4 tỷ đ-514,2 tỷ đ+8,3 tỷ đ
2025464 tỷ đ-527,4 tỷ đ-63,4 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

13,5 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

715.7%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

725.7%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201825,1 tỷ đ
201925,1 tỷ đ
202118 tỷ đ
202222,5 tỷ đ
202322,5 tỷ đ
202413,5 tỷ đ
202513,5 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20185,2 tỷ đ—515,7 tỷ đ25,1 tỷ đ34,6 tỷ đ
20193,6 tỷ đ—658,9 tỷ đ25,1 tỷ đ—
20217,1 tỷ đ—489,8 tỷ đ18 tỷ đ213 tỷ đ
202212,3 tỷ đ—696,7 tỷ đ22,5 tỷ đ—
202313 tỷ đ—436 tỷ đ22,5 tỷ đ—
202414,4 tỷ đ—514,2 tỷ đ13,5 tỷ đ110,9 tỷ đ
20252,6 tỷ đ—527,4 tỷ đ13,5 tỷ đ—

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng