MIE — Machines and Industrial Equipment Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu MIE có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu MIE đạt 2.7 nghìn tỷ đồng. Tăng 3.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (34%) và Phải thu (28%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MIE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,7 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,8 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

828,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+3.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 68.9% · Dài hạn 31.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền42,8 tỷ đ (1.6%)
Phải thu743,2 tỷ đ (27.9%)
Hàng tồn kho907,4 tỷ đ (34.0%)
Tài sản cố định600,3 tỷ đ (22.5%)
Bất động sản đầu tư24,3 tỷ đ (0.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang48,3 tỷ đ (1.8%)
Đầu tư tài chính61,4 tỷ đ (2.3%)
Tài sản vô hình29,9 tỷ đ (1.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 92% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

42,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

1,5 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

30 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

658,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

85 tỷ đ

Phải thu khác

27.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -4.4%.

Hàng tồn kho

907,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

34.0%

% tổng tài sản

+17.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

600,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

466,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

29,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 22.5% tổng tài sản, so với năm trước +2.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

29,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

1,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.1%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

48,3 tỷ đ

Giá trị

1.8%

% tổng tài sản

-14.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,5 nghìn tỷ đ89 tỷ đ734,1 tỷ đ310 tỷ đ724,5 tỷ đ
20192,3 nghìn tỷ đ72 tỷ đ717,7 tỷ đ307,1 tỷ đ704,2 tỷ đ
20202,7 nghìn tỷ đ86,2 tỷ đ922,9 tỷ đ460,3 tỷ đ688 tỷ đ
20212,5 nghìn tỷ đ31,9 tỷ đ805 tỷ đ535,2 tỷ đ655,9 tỷ đ
20222,4 nghìn tỷ đ43,6 tỷ đ747,9 tỷ đ603,3 tỷ đ621,7 tỷ đ
20232,5 nghìn tỷ đ55,9 tỷ đ787,5 tỷ đ674,6 tỷ đ606,6 tỷ đ
20242,6 nghìn tỷ đ65,8 tỷ đ811,6 tỷ đ732,9 tỷ đ569,4 tỷ đ
20252,6 nghìn tỷ đ66,2 tỷ đ691,3 tỷ đ827,4 tỷ đ615,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

907,4 tỷ đ

#2

Phải thu

743,2 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

600,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng