MKV — Cai Lay Veterinary Pharmaceutical JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Chi phí nguyên liệu dược của cổ phiếu MKV biến động thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản chi phí lớn nhất của cổ phiếu MKV là Giá vốn hàng bán, chiếm 71% tổng chi phí. Khoản chi phí tăng nhanh nhất so với cùng kỳ năm trước là Chi phí khác (+19431.0%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu MKV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

34,6 tỷ đ

Tổng chi phí 2026-Q2

Giá vốn hàng bán

Khoản chi phí lớn nhất

71% tổng chi phí

Tỷ trọng

Cơ cấu chi phí

Giá vốn hàng bán24,6 tỷ đ (71%)
Chi phí bán hàng6,9 tỷ đ (20%)
Chi phí quản lý doanh nghiệp2,3 tỷ đ (7%)
Chi phí tài chính0,9 tỷ đ (3%)
Chi phí khác0 tỷ đ (0%)

Chi phí thể hiện dạng cột xanh (khoản chi thật); cột đỏ (nếu có) là kỳ hoàn nhập ròng lớn hơn phát sinh mới, làm giảm tổng chi phí kỳ đó.

Giá vốn hàng bán đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Khoản chi phí nào đang tăng mạnh nhất?

Khoản mụcKỳ nàyCùng kỳ trướcYoY
Chi phí khác0 tỷ đ0 tỷ đ+19431.0%
Chi phí bán hàng6,9 tỷ đ5,4 tỷ đ+27.5%
Giá vốn hàng bán24,6 tỷ đ22,5 tỷ đ+9.2%
Chi phí quản lý doanh nghiệp2,3 tỷ đ2,1 tỷ đ+5.5%
Chi phí tài chính0,9 tỷ đ1,1 tỷ đ-20.8%

Khoản nào đang đóng góp nhiều nhất vào biến động lợi nhuận?

Khác với “khoản chi phí lớn nhất” — đây là khoản đang LÀM THAY ĐỔI lợi nhuận nhiều nhất giữa 2 kỳ.

LNST 2025-Q2 → 2026-Q22,3 tỷ đ → 1,2 tỷ đ (-48.5%)
Giá vốn hàng bán
-2,1 tỷ đ
Doanh thu
+1,6 tỷ đ
Chi phí bán hàng
-1,5 tỷ đ
Thuế TNDN
+0,3 tỷ đ
Chi phí tài chính
+0,2 tỷ đ
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-0,1 tỷ đ
Chi phí khác
-0 tỷ đ
Khoản mục khác
0,5 tỷ đ

Chi phí so với doanh thu

97.8%

Tổng chi phí / Doanh thu

69.5%

Giá vốn / Doanh thu

25.8%

Bán hàng + QLDN / Doanh thu

2.5%

Chi phí tài chính / Doanh thu

Tổng chi phí/doanh thu tăng 5.7 điểm % so với 2025-Q2.

Chi phí đang tác động đến biên lợi nhuận thế nào?

Biên lợi nhuận2025-Q22026-Q2Δ
Biên lợi nhuận gộp33.4%30.5%-2.9đpt
Biên lợi nhuận HĐKD8.4%4.2%-4.2đpt
Biên lợi nhuận ròng6.7%3.3%-3.4đpt

Lịch sử chi phí nhiều năm

Khoản mục20182025CAGR% doanh thu hiện tại
Giá vốn hàng bán106,6 tỷ đ97,1 tỷ đ-1.3%/năm64.8%
Chi phí bán hàng14,8 tỷ đ21,6 tỷ đ5.5%/năm14.4%
Chi phí quản lý doanh nghiệp6,4 tỷ đ6,5 tỷ đ0.3%/năm4.3%
Chi phí tài chính6,7 tỷ đ4,1 tỷ đ-6.8%/năm2.7%
Chi phí khác0,1 tỷ đ0,2 tỷ đ15.2%/năm0.1%

Những khoản chi phí đáng chú ý

Lớn nhấtGiá vốn hàng bán — 71% tổng chi phí
Tăng nhanh nhấtChi phí khác — +19431% so với cùng kỳ
Bất thườngChi phí khác — +19431% so với cùng kỳ — biến động lớn, nên xem thuyết minh BCTC để biết nguyên nhân cụ thể

Nguồn dữ liệu: Tái dùng cơ cấu chi phí (chi_phi_lon_nhat) — BCTC (bctc-vietnam). Lưu ý: chưa tách riêng được cấu phần nguyên liệu dược trong "Giá vốn hàng bán" do thuyết minh BCTC (note_categories) chưa OCR cho ngành này; đây là cơ cấu chi phí P&L đầy đủ, trong đó giá vốn hàng bán là cấu phần lớn nhất và chủ yếu là chi phí nguyên liệu.

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng