NAG — Nagakawa Group Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu NAG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu NAG đạt 2.6 nghìn tỷ đồng. Tăng 9.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (34%) và Phải thu (29%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NAG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,6 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

231,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+9.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 91.0% · Dài hạn 9.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền202,3 tỷ đ (7.9%)
Phải thu733,8 tỷ đ (28.6%)
Hàng tồn kho872,6 tỷ đ (34.0%)
Tài sản cố định91,2 tỷ đ (3.5%)
Bất động sản đầu tư48,1 tỷ đ (1.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang18,8 tỷ đ (0.7%)
Đầu tư tài chính74,7 tỷ đ (2.9%)
Tài sản vô hình17,3 tỷ đ (0.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 80% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

202,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

47,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 10.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

715,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

18,7 tỷ đ

Phải thu khác

28.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +9.5%.

Hàng tồn kho

872,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

34.0%

% tổng tài sản

-9.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

91,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

73,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

17,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.5% tổng tài sản, so với năm trước +2.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

17,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.7%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

27,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

1.1%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

18,8 tỷ đ

Giá trị

0.7%

% tổng tài sản

+824.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018613,8 tỷ đ18,8 tỷ đ154 tỷ đ285,8 tỷ đ29,1 tỷ đ
2019639,3 tỷ đ11,6 tỷ đ169,8 tỷ đ304,1 tỷ đ28,5 tỷ đ
2020773,6 tỷ đ4,9 tỷ đ186,6 tỷ đ404,7 tỷ đ29,4 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ9,6 tỷ đ305,4 tỷ đ619,6 tỷ đ29,2 tỷ đ
20221,5 nghìn tỷ đ14,7 tỷ đ383,6 tỷ đ682,2 tỷ đ26 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ46,5 tỷ đ389,6 tỷ đ737,2 tỷ đ102,8 tỷ đ
20241,8 nghìn tỷ đ71,6 tỷ đ423,2 tỷ đ739,1 tỷ đ94,4 tỷ đ
20252,2 nghìn tỷ đ247,7 tỷ đ537,5 tỷ đ870,8 tỷ đ96,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

872,6 tỷ đ

#2

Phải thu

733,8 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

202,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng