NDX — Da Nang Housing Development JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu NDX có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu NDX đạt 216.9 tỷ đồng. Tăng 7.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (55%) và Tài sản cố định (18%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NDX qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

216,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

158,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

58,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+7.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 72.9% · Dài hạn 27.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền1,4 tỷ đ (0.6%)
Phải thu119,7 tỷ đ (55.2%)
Hàng tồn kho34,5 tỷ đ (15.9%)
Tài sản cố định39,2 tỷ đ (18.1%)
Bất động sản đầu tư1,1 tỷ đ (0.5%)
Đầu tư tài chính35,8 tỷ đ (16.5%)
Tài sản vô hình4,8 tỷ đ (2.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 109% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

1,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

17,6 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 17.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

41,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

77,7 tỷ đ

Phải thu khác

55.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -5.3%.

Hàng tồn kho

34,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

15.9%

% tổng tài sản

+115.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

39,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

34,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

4,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 18.1% tổng tài sản, so với năm trước -9.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

4,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.2%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

18,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

8.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018170,9 tỷ đ17 tỷ đ102,8 tỷ đ6,5 tỷ đ35,3 tỷ đ
2019143,5 tỷ đ6,4 tỷ đ59,8 tỷ đ5,1 tỷ đ31,4 tỷ đ
2020198,6 tỷ đ7,8 tỷ đ49,9 tỷ đ17,2 tỷ đ64,8 tỷ đ
2021202,7 tỷ đ6,9 tỷ đ77,2 tỷ đ9,9 tỷ đ60 tỷ đ
2022230,9 tỷ đ5,3 tỷ đ130,8 tỷ đ9,5 tỷ đ55,2 tỷ đ
2023231,7 tỷ đ1,2 tỷ đ148,8 tỷ đ2,2 tỷ đ50,4 tỷ đ
2024213,5 tỷ đ4,6 tỷ đ128,5 tỷ đ5,2 tỷ đ45,4 tỷ đ
2025204 tỷ đ15,7 tỷ đ119,8 tỷ đ14,7 tỷ đ41 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

119,7 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

39,2 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

35,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng