NED — North - West Electric Investment and DevelopmentJoint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu NED có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu NED đạt 653.3 tỷ đồng. Giảm 6.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (79%) và Đầu tư tài chính (14%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NED qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

653,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

85,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

568,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-6.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 13.0% · Dài hạn 87.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền8 tỷ đ (1.2%)
Phải thu9,6 tỷ đ (1.5%)
Hàng tồn kho1,7 tỷ đ (0.3%)
Tài sản cố định515,8 tỷ đ (79.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,9 tỷ đ (0.1%)
Đầu tư tài chính89,2 tỷ đ (13.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

44,6 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 14.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

8,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,5 tỷ đ

Phải thu khác

1.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: -56.0%.

Hàng tồn kho

1,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.3%

% tổng tài sản

-0.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

515,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

515,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 79.0% tổng tài sản, so với năm trước -5.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

30,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

4.7%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

0,9 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

-16.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,4 nghìn tỷ đ1,7 tỷ đ11,5 tỷ đ3,3 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20191,3 nghìn tỷ đ0,5 tỷ đ10,4 tỷ đ3,3 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
2020981,1 tỷ đ0,3 tỷ đ226,9 tỷ đ4,9 tỷ đ616,7 tỷ đ
2021788,1 tỷ đ0,3 tỷ đ11,5 tỷ đ1,5 tỷ đ601,4 tỷ đ
2022761 tỷ đ0,2 tỷ đ23 tỷ đ2,2 tỷ đ583,8 tỷ đ
2023730 tỷ đ0,3 tỷ đ17,9 tỷ đ1,7 tỷ đ566,5 tỷ đ
2024727,6 tỷ đ23,4 tỷ đ12,3 tỷ đ1,7 tỷ đ548,7 tỷ đ
2025723,3 tỷ đ69,1 tỷ đ17,3 tỷ đ1,8 tỷ đ536,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

515,8 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

89,2 tỷ đ

#3

Phải thu

9,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng