NET — Net Detergent JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu NET sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu NET là Trả nợ gốc vay, chiếm 66% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -7% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NET qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

70,2 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

160,5 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay105,2 tỷ đ (66%)
Vốn lưu động (hút tiền)51,3 tỷ đ (32%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)4 tỷ đ (2%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới64,5 tỷ đ (92%)
Thanh lý tài sản5,7 tỷ đ (8%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 51,3 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.9%

CAPEX / Doanh thu

-0.07x

CAPEX / CFO

0.73x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

64,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018272,6 tỷ đ-299,8 tỷ đ-27,2 tỷ đ
2019174,7 tỷ đ-249 tỷ đ-74,3 tỷ đ
2020128,1 tỷ đ-116,8 tỷ đ+11,3 tỷ đ
202194 tỷ đ-94,3 tỷ đ-0,3 tỷ đ
2022186,4 tỷ đ-63,3 tỷ đ+123,1 tỷ đ
2023635,4 tỷ đ-564,8 tỷ đ+70,7 tỷ đ
2024646,6 tỷ đ-715,6 tỷ đ-69 tỷ đ
2025858,2 tỷ đ-775 tỷ đ+83,2 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201844,8 tỷ đ
201951,5 tỷ đ
202053,8 tỷ đ
2021134,4 tỷ đ
2022112 tỷ đ
202378,4 tỷ đ
2024112 tỷ đ
2025145,6 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201810,8 tỷ đ—299,8 tỷ đ44,8 tỷ đ—
20190,6 tỷ đ—249 tỷ đ51,5 tỷ đ—
20209,6 tỷ đ—116,8 tỷ đ53,8 tỷ đ76,5 tỷ đ
202113,1 tỷ đ—94,3 tỷ đ134,4 tỷ đ—
20221,3 tỷ đ—63,3 tỷ đ112 tỷ đ44,7 tỷ đ
202313,2 tỷ đ—564,8 tỷ đ78,4 tỷ đ29,4 tỷ đ
202418,7 tỷ đ—715,6 tỷ đ112 tỷ đ—
202519,4 tỷ đ—775 tỷ đ145,6 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng