NFC — Ninh Binh Phosphate Fertilizer JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu NFC sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu NFC là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 78% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -1% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NFC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

39,8 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

364,6 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Vốn lưu động (hút tiền)282,6 tỷ đ (78%)
Cổ tức trả cổ đông78,7 tỷ đ (22%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)3,3 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới39,8 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 282,6 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.9%

CAPEX / Doanh thu

-0.01x

CAPEX / CFO

4.65x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

39,8 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201865,2 tỷ đ-20 tỷ đ+45,2 tỷ đ
201939,3 tỷ đ-79,5 tỷ đ-40,2 tỷ đ
202028,8 tỷ đ-25 tỷ đ+3,8 tỷ đ
202111,1 tỷ đ-34,1 tỷ đ-23 tỷ đ
2022119,1 tỷ đ-48 tỷ đ+71,2 tỷ đ
202361,2 tỷ đ-105,7 tỷ đ-44,5 tỷ đ
20240 tỷ đ-32,4 tỷ đ-32,4 tỷ đ
20250 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

78,7 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

-3100.3%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-3060.9%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201823,6 tỷ đ
20196,3 tỷ đ
20209,4 tỷ đ
20219,4 tỷ đ
202212,6 tỷ đ
202320,5 tỷ đ
202425,2 tỷ đ
202531,5 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20182,2 tỷ đ—20 tỷ đ23,6 tỷ đ41,7 tỷ đ
201910,9 tỷ đ—79,5 tỷ đ6,3 tỷ đ—
20200,1 tỷ đ—25 tỷ đ9,4 tỷ đ1,1 tỷ đ
20210,5 tỷ đ—34,1 tỷ đ9,4 tỷ đ—
20223,9 tỷ đ—48 tỷ đ12,6 tỷ đ82,5 tỷ đ
20230,3 tỷ đ—105,7 tỷ đ20,5 tỷ đ—
20243,7 tỷ đ—32,4 tỷ đ25,2 tỷ đ—
20258,7 tỷ đ—0 tỷ đ31,5 tỷ đ105,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về NFC

Cổ phiếu NFC là công ty gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu NFC là gì?Chuỗi giá trị của cổ phiếu NFC gồm những khâu nào?Sản lượng của cổ phiếu NFC thay đổi thế nào?Cổ phiếu NFC có những tài sản gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu NFC phụ thuộc vào yếu tố nào?Cổ phiếu NFC có lợi thế cạnh tranh gì?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu NFC là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu NFC thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu NFC đến từ đâu?Dòng tiền của cổ phiếu NFC biến động ra sao?Cổ phiếu NFC đang có bao nhiêu nợ?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu NFC thay đổi thế nào?Rủi ro giá nguyên liệu của cổ phiếu NFC là gì?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu NFC tăng?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu NFC giảm?Rủi ro giá bán giảm của cổ phiếu NFC là gì?Rủi ro chính của cổ phiếu NFC là gì?Rủi ro chính sách/thương mại đối với cổ phiếu NFC là gì?Cổ phiếu NFC so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu NFC hiện tại thế nào?Định giá cổ phiếu NFC nên nhìn vào P/E, EV/EBITDA hay P/B?Khả năng trả cổ tức của cổ phiếu NFC được hỗ trợ bởi dòng tiền nào?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu NFC có những gì?Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành Hoá chất & Phân bón là gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng