NUE — Nha Trang Urban Environmental Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu NUE có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu NUE đạt 137.6 tỷ đồng. Tăng 11.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (40%) và Phải thu (39%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu NUE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

137,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

117,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

19,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+11.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 85.7% · Dài hạn 14.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền54,4 tỷ đ (39.6%)
Phải thu54 tỷ đ (39.2%)
Hàng tồn kho6,7 tỷ đ (4.9%)
Tài sản cố định16,7 tỷ đ (12.1%)
Tài sản vô hình0,2 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

54,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 39.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

52,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,4 tỷ đ

Phải thu khác

39.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +36.9%.

Hàng tồn kho

6,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.9%

% tổng tài sản

-33.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

16,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

16,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 12.1% tổng tài sản, so với năm trước +12.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018126,5 tỷ đ49,4 tỷ đ26,7 tỷ đ5,6 tỷ đ41,1 tỷ đ
2019121,9 tỷ đ47,3 tỷ đ30,5 tỷ đ1,2 tỷ đ39,4 tỷ đ
2020116,7 tỷ đ55,8 tỷ đ19,3 tỷ đ1 tỷ đ36,3 tỷ đ
2021109,3 tỷ đ39,7 tỷ đ36,6 tỷ đ1,4 tỷ đ29,1 tỷ đ
2022126,5 tỷ đ38,1 tỷ đ52,5 tỷ đ9,1 tỷ đ24,9 tỷ đ
2023137,8 tỷ đ65,1 tỷ đ43,5 tỷ đ4,1 tỷ đ21,1 tỷ đ
2024123,5 tỷ đ54,3 tỷ đ39,4 tỷ đ10,2 tỷ đ14,9 tỷ đ
2025137,6 tỷ đ54,4 tỷ đ54 tỷ đ6,7 tỷ đ16,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tiền & tương đương tiền

54,4 tỷ đ

#2

Phải thu

54 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

16,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng