PCE — Central PetroVietnam Fertilizer & Chemicals JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PCE sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu PCE là Trả nợ gốc vay, chiếm 97% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 1% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PCE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

264,6 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

76,9 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay75 tỷ đ (97%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)1,9 tỷ đ (3%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)136,5 tỷ đ (52%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)127,8 tỷ đ (48%)
Thanh lý tài sản0,3 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 127,8 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.1%

CAPEX / Doanh thu

0.01x

CAPEX / CFO

2.75x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

0 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201863,4 tỷ đ-33,4 tỷ đ+30 tỷ đ
201946,6 tỷ đ-76,6 tỷ đ-30 tỷ đ
2020133 tỷ đ-133 tỷ đ+0 tỷ đ
2021365,4 tỷ đ-365,4 tỷ đ+0 tỷ đ
2022237,6 tỷ đ-237,6 tỷ đ+0 tỷ đ
2023245 tỷ đ-245 tỷ đ+0 tỷ đ
2024205 tỷ đ-205 tỷ đ+0 tỷ đ
202539,3 tỷ đ-39,3 tỷ đ+0 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20189 tỷ đ
201912 tỷ đ
202012 tỷ đ
202112 tỷ đ
202224,7 tỷ đ
202330 tỷ đ
202414 tỷ đ
202525 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20180 tỷ đ—33,4 tỷ đ9 tỷ đ56,2 tỷ đ
20191,6 tỷ đ—76,6 tỷ đ12 tỷ đ6,3 tỷ đ
20201,9 tỷ đ—133 tỷ đ12 tỷ đ15,2 tỷ đ
20211,9 tỷ đ—365,4 tỷ đ12 tỷ đ78,8 tỷ đ
20220,6 tỷ đ—237,6 tỷ đ24,7 tỷ đ—
20232,6 tỷ đ—245 tỷ đ30 tỷ đ—
20241,1 tỷ đ—205 tỷ đ14 tỷ đ—
20252,8 tỷ đ—39,3 tỷ đ25 tỷ đ8,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng