PCG — Petro Viet Nam Gas City Investment & Development JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PCG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PCG đạt 219.9 tỷ đồng. Giảm 7.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (25%) và Đầu tư tài chính (17%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PCG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

219,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

137,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

82,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-7.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 62.5% · Dài hạn 37.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền26,8 tỷ đ (12.2%)
Phải thu54,1 tỷ đ (24.6%)
Hàng tồn kho27,3 tỷ đ (12.4%)
Tài sản cố định11 tỷ đ (5.0%)
Đầu tư tài chính36,5 tỷ đ (16.6%)
Tài sản vô hình0,8 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 71% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

26,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

20,6 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 28.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

40,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

13,7 tỷ đ

Phải thu khác

24.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: -19.7%.

Hàng tồn kho

27,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

12.4%

% tổng tài sản

+75.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

11 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

10,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 5.0% tổng tài sản, so với năm trước -8.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.4%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

15,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

7.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018243,6 tỷ đ66,8 tỷ đ59,1 tỷ đ19,4 tỷ đ17,1 tỷ đ
2019219,1 tỷ đ26,2 tỷ đ45,4 tỷ đ18,5 tỷ đ21,1 tỷ đ
2020227,8 tỷ đ16,8 tỷ đ56,8 tỷ đ13,2 tỷ đ20,5 tỷ đ
2021254,9 tỷ đ27 tỷ đ86,6 tỷ đ14,1 tỷ đ17,9 tỷ đ
2022251,1 tỷ đ11,1 tỷ đ74,8 tỷ đ13,6 tỷ đ15,5 tỷ đ
2023272,1 tỷ đ3,4 tỷ đ94,8 tỷ đ14,1 tỷ đ13,1 tỷ đ
2024271 tỷ đ8,9 tỷ đ101,7 tỷ đ14,3 tỷ đ12,1 tỷ đ
2025204,5 tỷ đ16,8 tỷ đ76,7 tỷ đ10,7 tỷ đ11,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

54,1 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

36,5 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

27,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng