PDB — Din Capital Investment Group JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PDB có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PDB đạt 237.4 tỷ đồng. Tăng 13.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (67%) và Tài sản cố định (8%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PDB qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

237,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

211,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

25,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+13.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 89.1% · Dài hạn 10.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền16 tỷ đ (6.7%)
Phải thu158,8 tỷ đ (66.9%)
Hàng tồn kho9,9 tỷ đ (4.2%)
Tài sản cố định19,9 tỷ đ (8.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,1 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính0 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình0,5 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 86% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

16 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 6.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

158,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,4 tỷ đ

Phải thu khác

66.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +6.4%.

Hàng tồn kho

9,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.2%

% tổng tài sản

-23.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

19,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

19,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.4% tổng tài sản, so với năm trước -30.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,1 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018277,5 tỷ đ17,1 tỷ đ148,1 tỷ đ24,3 tỷ đ80,8 tỷ đ
2019290,3 tỷ đ12,5 tỷ đ145,4 tỷ đ23,4 tỷ đ78,7 tỷ đ
2020247,5 tỷ đ15,8 tỷ đ116,6 tỷ đ23,7 tỷ đ79,3 tỷ đ
2021222,3 tỷ đ7,5 tỷ đ127 tỷ đ11,1 tỷ đ65,9 tỷ đ
2022222,5 tỷ đ8,7 tỷ đ125,5 tỷ đ18,2 tỷ đ56,9 tỷ đ
2023221,5 tỷ đ16,3 tỷ đ142,4 tỷ đ11,2 tỷ đ43,6 tỷ đ
2024206,6 tỷ đ16,3 tỷ đ133,1 tỷ đ14,2 tỷ đ33,3 tỷ đ
2025250,8 tỷ đ13,2 tỷ đ158,2 tỷ đ7 tỷ đ22,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

158,8 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

19,9 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

16 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng