PEG — Petec Trading and Investment Corporation
📅 Hôm nay 26/10/2026
Dòng tiền của cổ phiếu PEG đến từ đâu?
Tại quý 2/2026, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu PEG đến từ hoạt động kinh doanh (8 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh không đủ tài trợ CAPEX, phần thiếu hụt khoảng 18,2 tỷ đồng được bù đắp từ nguồn khác.
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu PEG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →8 tỷ đ
CFO — HĐKD 2026-Q2
-26,1 tỷ đ
CFI — Đầu tư
-0,2 tỷ đ
CFF — Tài chính
Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ hoạt động kinh doanh.
Tiền đến từ đâu?
Tiền được sử dụng vào đâu?
Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?
Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?
| Năm | LNST | CFO | CFO/LNST |
|---|---|---|---|
| 2018 | -9,9 tỷ đ | 28,9 tỷ đ | -2.92x |
| 2019 | -2,6 tỷ đ | 9,2 tỷ đ | -3.53x |
| 2020 | -102,1 tỷ đ | -15,7 tỷ đ | 0.15x |
| 2021 | 13,8 tỷ đ | 22,6 tỷ đ | 1.64x |
| 2022 | 2,1 tỷ đ | 47,2 tỷ đ | 22.80x |
| 2023 | -0,6 tỷ đ | -45,2 tỷ đ | 77.10x |
| 2024 | -36 tỷ đ | -8,1 tỷ đ | 0.22x |
| 2025 | 0,1 tỷ đ | 39,2 tỷ đ | 413.49x |
Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?
Tạo tiền 2,3 tỷ đDoanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?
8 tỷ đ
CFO
26,3 tỷ đ
CAPEX
CFO không đủ tài trợ CAPEX, thiếu hụt 18,2 tỷ đ; phần này được bù đắp bởi tiền sẵn có, vay mới hoặc phát hành vốn.
Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 3/8 năm gần đây
| Năm | CFO | CAPEX | FCF |
|---|---|---|---|
| 2018 | 28,9 tỷ đ | -8,3 tỷ đ | 20,6 tỷ đ |
| 2019 | 9,2 tỷ đ | -13,7 tỷ đ | -4,5 tỷ đ |
| 2020 | -15,7 tỷ đ | -3,8 tỷ đ | -19,5 tỷ đ |
| 2021 | 22,6 tỷ đ | -14,9 tỷ đ | 7,7 tỷ đ |
| 2022 | 47,2 tỷ đ | -1,3 tỷ đ | 45,9 tỷ đ |
| 2023 | -45,2 tỷ đ | -11,2 tỷ đ | -56,4 tỷ đ |
| 2024 | -8,1 tỷ đ | -5,1 tỷ đ | -13,1 tỷ đ |
| 2025 | 39,2 tỷ đ | -47,3 tỷ đ | -8,1 tỷ đ |
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Nợ có phải là nguồn tiền chính không?
| Năm | Vay mới | Trả nợ | Vay ròng |
|---|---|---|---|
| 2018 | 229,1 tỷ đ | -241 tỷ đ | -12 tỷ đ |
| 2019 | 135,3 tỷ đ | -135,3 tỷ đ | +0 tỷ đ |
| 2020 | 133,9 tỷ đ | -121 tỷ đ | +12,8 tỷ đ |
| 2021 | 358,4 tỷ đ | -360,4 tỷ đ | -2 tỷ đ |
| 2022 | 103,3 tỷ đ | -104 tỷ đ | -0,6 tỷ đ |
| 2023 | 66,7 tỷ đ | -86,9 tỷ đ | -20,3 tỷ đ |
| 2024 | 12,7 tỷ đ | -14,8 tỷ đ | -2 tỷ đ |
| 2025 | 0 tỷ đ | 0 tỷ đ | +0 tỷ đ |
Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.
Dòng tiền nhiều năm
CFO
FCF (CFO − CAPEX)
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.