PGC — TỔNG CÔNG TY GAS PETROLIMEX - CÔNG TY CỔ PHẦN

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PGC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PGC đạt 4.0 nghìn tỷ đồng. Tăng 22.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (16%) và Hàng tồn kho (8%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PGC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

3,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

754,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+22.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 81.4% · Dài hạn 18.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền100,9 tỷ đ (2.5%)
Phải thu661,6 tỷ đ (16.3%)
Hàng tồn kho329,2 tỷ đ (8.1%)
Tài sản cố định302,9 tỷ đ (7.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang12,4 tỷ đ (0.3%)
Đầu tư tài chính2,6 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình71,3 tỷ đ (1.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 37% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

100,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

2,6 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

639,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

22 tỷ đ

Phải thu khác

16.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +18.0%.

Hàng tồn kho

329,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

8.1%

% tổng tài sản

+88.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

302,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

231,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

71,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 7.5% tổng tài sản, so với năm trước +4.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

71,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.8%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

12,4 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

+53.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182 nghìn tỷ đ54,1 tỷ đ317,2 tỷ đ158,5 tỷ đ409,1 tỷ đ
20192 nghìn tỷ đ42,4 tỷ đ351,9 tỷ đ167,9 tỷ đ366,6 tỷ đ
20201,9 nghìn tỷ đ53,6 tỷ đ337,6 tỷ đ120,8 tỷ đ357,3 tỷ đ
20212,4 nghìn tỷ đ58,9 tỷ đ390 tỷ đ195,1 tỷ đ315 tỷ đ
20222,5 nghìn tỷ đ51,1 tỷ đ416,9 tỷ đ150,8 tỷ đ284,7 tỷ đ
20232,5 nghìn tỷ đ69,3 tỷ đ411 tỷ đ175,8 tỷ đ299,4 tỷ đ
20243 nghìn tỷ đ92,2 tỷ đ506,5 tỷ đ210,4 tỷ đ293,6 tỷ đ
20253,2 nghìn tỷ đ70,5 tỷ đ491,7 tỷ đ179,9 tỷ đ303,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

661,6 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

329,2 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

302,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng