PGD — CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI KHÍ THẤP ÁP DẦU KHÍ VIỆT NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PGD có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PGD đạt 4.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 21.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (38%) và Tiền & tương đương tiền (35%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PGD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

4,2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

353,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+21.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 92.2% · Dài hạn 7.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền1,6 nghìn tỷ đ (35.1%)
Phải thu1,8 nghìn tỷ đ (38.5%)
Hàng tồn kho54,9 tỷ đ (1.2%)
Tài sản cố định209,7 tỷ đ (4.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang6 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình45,6 tỷ đ (1.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 81% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

1,6 nghìn tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 35.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

835,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

915 tỷ đ

Phải thu khác

38.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +30.8%.

Hàng tồn kho

54,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.2%

% tổng tài sản

+5.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

209,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

164,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

45,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 4.6% tổng tài sản, so với năm trước -11.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

45,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

6 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

+142.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,6 nghìn tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ717,3 tỷ đ60,4 tỷ đ557,1 tỷ đ
20193 nghìn tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ786,9 tỷ đ64,4 tỷ đ502,5 tỷ đ
20203,3 nghìn tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ806,7 tỷ đ64,2 tỷ đ472,1 tỷ đ
20213,3 nghìn tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ39,8 tỷ đ337,8 tỷ đ
20223,6 nghìn tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ42,8 tỷ đ298,4 tỷ đ
20233,4 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ46,7 tỷ đ278,2 tỷ đ
20243,8 nghìn tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ48,6 tỷ đ263 tỷ đ
20253,6 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ55 tỷ đ228 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,8 nghìn tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

1,6 nghìn tỷ đ

#3

Tài sản cố định

209,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng