PIA — Petrolimex Information Technology and Telecommunication Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu PIA có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PIA đạt 92.7 tỷ đồng. Tăng 3.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (31%) và Tiền & tương đương tiền (27%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu PIA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →92,7 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
72,3 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
20,3 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+3.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 78.1% · Dài hạn 21.9% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 88% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
24,9 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 26.9% tổng tài sản.
Phải thu
24,9 tỷ đ
Phải thu khách hàng
4,2 tỷ đ
Phải thu khác
31.4%
% tổng tài sản
So với năm trước: +0.8%.
Hàng tồn kho
12,3 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
13.3%
% tổng tài sản
-22.6%
So với năm trước
Tài sản cố định
2,1 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
2,1 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 2.2% tổng tài sản, so với năm trước -42.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Xây dựng cơ bản dở dang
13,5 tỷ đ
Giá trị
14.5%
% tổng tài sản
+223.2%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 102 tỷ đ | 14,6 tỷ đ | 66,2 tỷ đ | 9,4 tỷ đ | 5,1 tỷ đ |
| 2019 | 112,1 tỷ đ | 25,3 tỷ đ | 67,5 tỷ đ | 7,9 tỷ đ | 3,9 tỷ đ |
| 2020 | 97,2 tỷ đ | 24,9 tỷ đ | 48,7 tỷ đ | 6,9 tỷ đ | 3,5 tỷ đ |
| 2021 | 106,8 tỷ đ | 14,8 tỷ đ | 51,5 tỷ đ | 21,4 tỷ đ | 3,9 tỷ đ |
| 2022 | 97,7 tỷ đ | 20,7 tỷ đ | 43,4 tỷ đ | 11,8 tỷ đ | 2,6 tỷ đ |
| 2023 | 94,4 tỷ đ | 24,7 tỷ đ | 42,9 tỷ đ | 9,4 tỷ đ | 2,2 tỷ đ |
| 2024 | 101,1 tỷ đ | 25,3 tỷ đ | 48 tỷ đ | 8,3 tỷ đ | 4,1 tỷ đ |
| 2025 | 115,2 tỷ đ | 33,8 tỷ đ | 45,5 tỷ đ | 7,7 tỷ đ | 2,8 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
29,1 tỷ đ
#2
Tiền & tương đương tiền
24,9 tỷ đ
#3
Xây dựng cơ bản dở dang
13,5 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.