PJC — Petrolimex Hanoi Transportation & Trading JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PJC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PJC đạt 283.0 tỷ đồng. Tăng 13.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (42%) và Tiền & tương đương tiền (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PJC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

283 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

140 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

143,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+13.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 49.5% · Dài hạn 50.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền63,5 tỷ đ (22.4%)
Phải thu61 tỷ đ (21.6%)
Hàng tồn kho11,2 tỷ đ (4.0%)
Tài sản cố định119,2 tỷ đ (42.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang7,6 tỷ đ (2.7%)
Đầu tư tài chính0 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình6,5 tỷ đ (2.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 95% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

63,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 22.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

59 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2 tỷ đ

Phải thu khác

21.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +27.7%.

Hàng tồn kho

11,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.0%

% tổng tài sản

+27.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

119,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

112,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

6,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 42.1% tổng tài sản, so với năm trước -7.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

6,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

7,6 tỷ đ

Giá trị

2.7%

% tổng tài sản

-4.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018273,2 tỷ đ2,2 tỷ đ46,8 tỷ đ10,5 tỷ đ184,2 tỷ đ
2019275,5 tỷ đ11,7 tỷ đ38,7 tỷ đ10,8 tỷ đ193,1 tỷ đ
2020230,3 tỷ đ9,5 tỷ đ35,3 tỷ đ8 tỷ đ159,6 tỷ đ
2021194,1 tỷ đ17 tỷ đ33,7 tỷ đ9,9 tỷ đ115 tỷ đ
2022228,5 tỷ đ63,9 tỷ đ45,7 tỷ đ7,7 tỷ đ77,2 tỷ đ
2023231,7 tỷ đ68,1 tỷ đ39,9 tỷ đ7,7 tỷ đ75,7 tỷ đ
2024251,8 tỷ đ28,4 tỷ đ37 tỷ đ8,6 tỷ đ116,2 tỷ đ
2025273,8 tỷ đ55,8 tỷ đ48,3 tỷ đ6,3 tỷ đ126 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

119,2 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

63,5 tỷ đ

#3

Phải thu

61 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng