PMP — Dam Phu My Packaging JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PMP đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu PMP là 122.0 tỷ đồng. Tăng 16.7% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 108.9 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PMP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

255 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

122 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

13,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

108,9 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: +30.0%

so với 2025-Q2: +16.7%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn121 tỷ đ (99%)
Vay dài hạn1 tỷ đ (1%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

36.8%

Nợ vay / Tổng tài sản

1.60x

Nợ vay / Vốn CSH

1.42x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

5.00x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

2,3 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

1,8 tỷ đ

Kỳ trước

1.55x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán75,3 tỷ đ
Người mua trả tiền trước36,9 tỷ đ
Chi phí phải trả2,8 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1,4 tỷ đ
Phải trả người lao động12,6 tỷ đ
Phải trả khác1,5 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả255 tỷ đ
Nợ vay122 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn121 tỷ đ
Nợ vay dài hạn1 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền13,1 tỷ đ
Nợ vay ròng108,9 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH1.60x
Nợ vay ròng / EBITDA5.00x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về PMP

Cổ phiếu PMP là công ty gì?Cơ cấu sản phẩm của cổ phiếu PMP gồm những gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu PMP là gì?Công suất sản xuất của cổ phiếu PMP ra sao?Chi phí nguyên liệu (giấy thu hồi/hạt nhựa) và rủi ro giá nguyên liệu của cổ phiếu PMP ra sao?Cổ phiếu PMP có những tài sản gì?Biên lợi nhuận gộp của cổ phiếu PMP thay đổi thế nào?Cổ phiếu PMP có lợi thế cạnh tranh gì?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu PMP là gì?Tồn kho của cổ phiếu PMP thay đổi thế nào?Biên lợi nhuận của cổ phiếu PMP thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu PMP biến động ra sao, có đủ trả cổ tức không?Dòng tiền của cổ phiếu PMP đến từ đâu?Cổ phiếu PMP sử dụng vốn như thế nào?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu PMP thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu PMP tăng?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu PMP giảm?Rủi ro chính (dư cung, nhu cầu, khách hàng, thương mại) của cổ phiếu PMP là gì?Rủi ro chính của cổ phiếu PMP là gì?Cổ phiếu PMP so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu PMP nên nhìn vào P/E hay EV/EBITDA?Định giá cổ phiếu PMP hiện tại thế nào?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu PMP có những gì?Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành Bao bì & Giấy là gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng