PMW — Phu My Water Supply Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PMW đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu PMW là 25.6 tỷ đồng. Tăng 1857.6% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 13.9 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PMW qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

65,8 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

25,6 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

11,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

13,9 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: -8.1%

so với 2025-Q2: +1857.6%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn3,1 tỷ đ (12%)
Vay dài hạn22,5 tỷ đ (88%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

201820192022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

3.7%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.04x

Nợ vay / Vốn CSH

0.02x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

0.08x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

0,3 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

0,2 tỷ đ

Kỳ trước

107.80x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán27,8 tỷ đ
Người mua trả tiền trước0,1 tỷ đ
Chi phí phải trả0,2 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước3 tỷ đ
Phải trả người lao động3,7 tỷ đ
Phải trả khác0,8 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả65,8 tỷ đ
Nợ vay25,6 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn3,1 tỷ đ
Nợ vay dài hạn22,5 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền11,7 tỷ đ
Nợ vay ròng13,9 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.04x
Nợ vay ròng / EBITDA0.08x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về PMW

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng