PNC — CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN HÓA PHƯƠNG NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PNC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PNC đạt 561.2 tỷ đồng. Giảm 1.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (52%) và Phải thu (7%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PNC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

561,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

470,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

90,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-1.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 83.9% · Dài hạn 16.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền13,3 tỷ đ (2.4%)
Phải thu40 tỷ đ (7.1%)
Hàng tồn kho289,7 tỷ đ (51.6%)
Tài sản cố định31,3 tỷ đ (5.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang7,1 tỷ đ (1.3%)
Đầu tư tài chính5 tỷ đ (0.9%)
Tài sản vô hình0,7 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 69% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

13,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

2,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

29,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

10,3 tỷ đ

Phải thu khác

7.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: -11.2%.

Hàng tồn kho

289,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

51.6%

% tổng tài sản

-0.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

31,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

30,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 5.6% tổng tài sản, so với năm trước -8.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

7,1 tỷ đ

Giá trị

1.3%

% tổng tài sản

+464.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018424,4 tỷ đ52,6 tỷ đ40 tỷ đ219 tỷ đ64 tỷ đ
2019460,6 tỷ đ84,8 tỷ đ43,8 tỷ đ230,5 tỷ đ58,1 tỷ đ
2020506,2 tỷ đ73,1 tỷ đ66,6 tỷ đ231,9 tỷ đ44,6 tỷ đ
2021511,3 tỷ đ28,1 tỷ đ73,1 tỷ đ255 tỷ đ30,8 tỷ đ
2022537,8 tỷ đ106,6 tỷ đ54,9 tỷ đ271,4 tỷ đ19,5 tỷ đ
2023527,7 tỷ đ142,2 tỷ đ55,8 tỷ đ247,6 tỷ đ13,7 tỷ đ
2024570,8 tỷ đ119 tỷ đ48,4 tỷ đ293,3 tỷ đ29,9 tỷ đ
2025543,5 tỷ đ24,9 tỷ đ42,6 tỷ đ272,5 tỷ đ31,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

289,7 tỷ đ

#2

Phải thu

40 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

31,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng