POS — PTSC Offshore Services Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu POS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu POS đạt 3.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 65.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (38%) và Tiền & tương đương tiền (11%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu POS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2,8 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

295,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+65.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 90.3% · Dài hạn 9.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền344,2 tỷ đ (11.3%)
Phải thu1,2 nghìn tỷ đ (38.1%)
Hàng tồn kho143,3 tỷ đ (4.7%)
Tài sản cố định160,4 tỷ đ (5.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang9,7 tỷ đ (0.3%)
Tài sản vô hình9,7 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 60% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

344,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 11.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

957,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

205,1 tỷ đ

Phải thu khác

38.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +91.5%.

Hàng tồn kho

143,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.7%

% tổng tài sản

+344.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

160,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

150,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

9,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 5.2% tổng tài sản, so với năm trước +11.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

9,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

9,7 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

+126.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,1 nghìn tỷ đ52,9 tỷ đ380,9 tỷ đ22 tỷ đ24,4 tỷ đ
20191,1 nghìn tỷ đ117 tỷ đ327,1 tỷ đ57,6 tỷ đ26,9 tỷ đ
20202,3 nghìn tỷ đ166,9 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ254,6 tỷ đ72,9 tỷ đ
20211,5 nghìn tỷ đ194,6 tỷ đ863,7 tỷ đ106,9 tỷ đ61,2 tỷ đ
20221,4 nghìn tỷ đ227,7 tỷ đ661,5 tỷ đ82 tỷ đ91,7 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ272 tỷ đ477,1 tỷ đ40,5 tỷ đ131,3 tỷ đ
20242,2 nghìn tỷ đ517,4 tỷ đ703,5 tỷ đ44,5 tỷ đ152,8 tỷ đ
20252,2 nghìn tỷ đ599,6 tỷ đ572,8 tỷ đ89,8 tỷ đ147,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,2 nghìn tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

344,2 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

160,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng