POV — Vung Ang Petroleum Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu POV có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu POV đạt 505.6 tỷ đồng. Tăng 19.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (46%) và Tài sản cố định (25%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu POV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

505,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

284 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

221,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+19.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 56.2% · Dài hạn 43.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,2 tỷ đ (0.0%)
Phải thu232,3 tỷ đ (45.9%)
Hàng tồn kho29,2 tỷ đ (5.8%)
Tài sản cố định125,5 tỷ đ (24.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang4,7 tỷ đ (0.9%)
Tài sản vô hình11,6 tỷ đ (2.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 80% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

215,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

16,7 tỷ đ

Phải thu khác

45.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +53.9%.

Hàng tồn kho

29,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

5.8%

% tổng tài sản

-27.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

125,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

113,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

11,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 24.8% tổng tài sản, so với năm trước -5.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

11,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

4,7 tỷ đ

Giá trị

0.9%

% tổng tài sản

+260.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018283,8 tỷ đ1,1 tỷ đ58,4 tỷ đ13,5 tỷ đ181,1 tỷ đ
2019375,6 tỷ đ0,3 tỷ đ104,8 tỷ đ60,4 tỷ đ182,7 tỷ đ
2020275,8 tỷ đ0,3 tỷ đ53,9 tỷ đ24 tỷ đ168,6 tỷ đ
2021342,2 tỷ đ0,1 tỷ đ100,1 tỷ đ51,2 tỷ đ164 tỷ đ
2022352,4 tỷ đ0,9 tỷ đ92,4 tỷ đ37,8 tỷ đ163,2 tỷ đ
2023371,1 tỷ đ0,3 tỷ đ106,2 tỷ đ42,3 tỷ đ152 tỷ đ
2024458,3 tỷ đ0,4 tỷ đ111 tỷ đ106,3 tỷ đ140,3 tỷ đ
2025433 tỷ đ0,3 tỷ đ163,4 tỷ đ39,1 tỷ đ128,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

232,3 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

125,5 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

29,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng