PPE — PetroVietnam Power Engineering Consulting Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PPE có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PPE đạt 37.1 tỷ đồng. Tăng 135.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (134%) và Tiền & tương đương tiền (33%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PPE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

37,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

12,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

24,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+135.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 33.0% · Dài hạn 67.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền12,2 tỷ đ (33.0%)
Phải thu0 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính49,6 tỷ đ (134.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 167% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

12,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

24,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 166.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

0 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0 tỷ đ

Phải thu khác

0.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -99.9%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Tài sản cố định

0 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

0 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.0% tổng tài sản, so với năm trước — — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

24,8 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

67.0%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201819,6 tỷ đ1,2 tỷ đ18 tỷ đ0,2 tỷ đ0 tỷ đ
201913,4 tỷ đ0,1 tỷ đ14,8 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ
202048,9 tỷ đ0 tỷ đ38,3 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ
202118,2 tỷ đ0,5 tỷ đ1,3 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ
202218,3 tỷ đ0,1 tỷ đ2,4 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ
202316,1 tỷ đ3,4 tỷ đ6,5 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ
202416,8 tỷ đ3,6 tỷ đ0,6 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ
202542,1 tỷ đ4,5 tỷ đ7 tỷ đ0 tỷ đ0,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

49,6 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

12,2 tỷ đ

#3

Phải thu

0 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng