PPP — Phong Phu Pharmaceutical JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PPP đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu PPP là 1.3 tỷ đồng. Giảm 42.3% so với cùng kỳ năm trước. Tiền mặt hiện lớn hơn nợ vay (net cash) 3.1 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PPP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

36,7 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

1,3 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

4,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

3,1 tỷ đ

Tiền ròng (net cash)

so với 2025-Q2: +14.3%

so với 2025-Q2: -42.3%

 

Tiền mặt > nợ vay

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn1,3 tỷ đ (100%)
Vay dài hạn0 tỷ đ (0%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

0.7%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.01x

Nợ vay / Vốn CSH

-0.02x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

-0.09x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net cash — tiền mặt lớn hơn nợ vay
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

0,1 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

0 tỷ đ

Kỳ trước

185.85x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán12 tỷ đ
Người mua trả tiền trước7,6 tỷ đ
Chi phí phải trả0,2 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2,6 tỷ đ
Phải trả người lao động4 tỷ đ
Phải trả khác0,1 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả36,7 tỷ đ
Nợ vay1,3 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn1,3 tỷ đ
Nợ vay dài hạn0 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền4,4 tỷ đ
Tiền ròng (net cash)3,1 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.01x
Nợ vay ròng / EBITDA-0.09x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về PPP

Cổ phiếu PPP là công ty gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu PPP là gì?Danh mục thuốc/sản phẩm của cổ phiếu PPP gồm gì?Doanh thu ETC của cổ phiếu PPP thay đổi thế nào?Cổ phiếu PPP có những tài sản gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu PPP thay đổi ra sao?Chi phí nguyên liệu dược của cổ phiếu PPP biến động thế nào?Cổ phiếu PPP có lợi thế cạnh tranh gì?Mạng lưới phân phối của cổ phiếu PPP rộng đến đâu?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu PPP là gì?Pipeline sản phẩm mới và R&D của cổ phiếu PPP ra sao?Biên lợi nhuận của cổ phiếu PPP thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu PPP đến từ đâu?Cổ phiếu PPP sử dụng vốn như thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu PPP thay đổi thế nào?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu PPP thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu PPP tăng?Vòng quay phải thu của cổ phiếu PPP ra sao?Rủi ro chính của cổ phiếu PPP là gì?Rủi ro nguyên liệu và cạnh tranh thuốc generic của cổ phiếu PPP là gì?Cổ phiếu PPP so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu PPP hiện tại thế nào?Định giá cổ phiếu PPP nên nhìn vào P/E hay EV/EBITDA?Khả năng trả cổ tức của cổ phiếu PPP dựa trên dòng tiền nào?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu PPP có những gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng