PPY — Phu Yen Petrovietnam Oil JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PPY có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PPY đạt 347.0 tỷ đồng. Tăng 8.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (36%) và Phải thu (30%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PPY qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

347 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

156 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

191,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+8.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 44.9% · Dài hạn 55.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền5,7 tỷ đ (1.6%)
Phải thu103,5 tỷ đ (29.8%)
Hàng tồn kho43,1 tỷ đ (12.4%)
Tài sản cố định123,9 tỷ đ (35.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang8,3 tỷ đ (2.4%)
Đầu tư tài chính18,7 tỷ đ (5.4%)
Tài sản vô hình25,3 tỷ đ (7.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 95% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

5,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

9,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 7.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

102,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,2 tỷ đ

Phải thu khác

29.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +16.2%.

Hàng tồn kho

43,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

12.4%

% tổng tài sản

+1.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

123,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

98,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

25,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 35.7% tổng tài sản, so với năm trước -1.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

25,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

7.3%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

9,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

2.7%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

8,3 tỷ đ

Giá trị

2.4%

% tổng tài sản

+67.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018204,5 tỷ đ4,1 tỷ đ82,8 tỷ đ20,7 tỷ đ79,3 tỷ đ
2019222 tỷ đ1,9 tỷ đ86,1 tỷ đ23,6 tỷ đ83,9 tỷ đ
2020222,4 tỷ đ2 tỷ đ79,7 tỷ đ36,2 tỷ đ79,6 tỷ đ
2021260,4 tỷ đ2,6 tỷ đ89,5 tỷ đ52,8 tỷ đ84,1 tỷ đ
2022304,9 tỷ đ9 tỷ đ98,7 tỷ đ41,7 tỷ đ91,1 tỷ đ
2023396,9 tỷ đ12,8 tỷ đ90,3 tỷ đ109,6 tỷ đ93,8 tỷ đ
2024352,1 tỷ đ4,3 tỷ đ89,4 tỷ đ78,1 tỷ đ130,8 tỷ đ
2025302,9 tỷ đ10,1 tỷ đ65,7 tỷ đ29 tỷ đ130,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

123,9 tỷ đ

#2

Phải thu

103,5 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

43,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng