PSW — South - West Petro Vietnam Fertilizer and Chemicals Joint Stock

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PSW có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PSW đạt 692.4 tỷ đồng. Tăng 44.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (50%) và Hàng tồn kho (17%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PSW qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

692,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

672,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

20,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+44.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 97.1% · Dài hạn 2.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền15 tỷ đ (2.2%)
Phải thu344,1 tỷ đ (49.7%)
Hàng tồn kho116 tỷ đ (16.7%)
Tài sản cố định18,7 tỷ đ (2.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang1 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình15 tỷ đ (2.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 74% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

15 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

322,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

21,7 tỷ đ

Phải thu khác

49.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +417.2%.

Hàng tồn kho

116 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

16.7%

% tổng tài sản

-31.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

18,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

3,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

15 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 2.7% tổng tài sản, so với năm trước +3.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

15 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018281 tỷ đ4,2 tỷ đ80,7 tỷ đ118,1 tỷ đ22 tỷ đ
2019241,6 tỷ đ38,9 tỷ đ73,1 tỷ đ81,5 tỷ đ22,1 tỷ đ
2020239,2 tỷ đ124,7 tỷ đ50,8 tỷ đ41,4 tỷ đ21,3 tỷ đ
2021356,9 tỷ đ130,7 tỷ đ12,8 tỷ đ75,5 tỷ đ20,5 tỷ đ
2022285,7 tỷ đ84,9 tỷ đ23,4 tỷ đ148,6 tỷ đ20,1 tỷ đ
2023284,8 tỷ đ63,9 tỷ đ111,4 tỷ đ75,5 tỷ đ18,5 tỷ đ
2024251,2 tỷ đ95,4 tỷ đ114,8 tỷ đ22,9 tỷ đ17,4 tỷ đ
2025325,5 tỷ đ7,6 tỷ đ122,4 tỷ đ104 tỷ đ19,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

344,1 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

116 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

18,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng