PTS — Hai Phong Petrolimex Transportation & Services JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PTS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PTS đạt 227.7 tỷ đồng. Tăng 2.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (63%) và Phải thu (12%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PTS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

227,7 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

57,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

170,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 25.1% · Dài hạn 74.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền8 tỷ đ (3.5%)
Phải thu27,7 tỷ đ (12.2%)
Hàng tồn kho20,9 tỷ đ (9.2%)
Tài sản cố định144,1 tỷ đ (63.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,1 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 88% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

25,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,1 tỷ đ

Phải thu khác

12.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +100.7%.

Hàng tồn kho

20,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

9.2%

% tổng tài sản

-3.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

144,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

144,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 63.3% tổng tài sản, so với năm trước +0.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

0,1 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-99.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018339,4 tỷ đ2,4 tỷ đ22,9 tỷ đ15,8 tỷ đ272,5 tỷ đ
2019304,9 tỷ đ3 tỷ đ13,8 tỷ đ23,7 tỷ đ245,9 tỷ đ
2020287,1 tỷ đ7,1 tỷ đ20,4 tỷ đ20,3 tỷ đ217,4 tỷ đ
2021267,9 tỷ đ12,2 tỷ đ22,5 tỷ đ17,3 tỷ đ191,7 tỷ đ
2022265 tỷ đ16,5 tỷ đ26,5 tỷ đ14,9 tỷ đ181,5 tỷ đ
2023257,9 tỷ đ9 tỷ đ25,5 tỷ đ17,3 tỷ đ157,3 tỷ đ
2024225,4 tỷ đ3,8 tỷ đ16 tỷ đ23,6 tỷ đ156,8 tỷ đ
2025223,3 tỷ đ7,5 tỷ đ16,7 tỷ đ19,7 tỷ đ131,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

144,1 tỷ đ

#2

Phải thu

27,7 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

20,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng