PVB — Petrovietnam Coating JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PVB có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PVB đạt 1.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 93.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (44%) và Hàng tồn kho (33%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PVB qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,4 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

63,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+93.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 95.8% · Dài hạn 4.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền48,6 tỷ đ (3.2%)
Phải thu670,9 tỷ đ (44.5%)
Hàng tồn kho496,3 tỷ đ (32.9%)
Tài sản cố định46,9 tỷ đ (3.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,4 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình0,4 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 84% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

48,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

655 tỷ đ

Phải thu khách hàng

15,9 tỷ đ

Phải thu khác

44.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +119.2%.

Hàng tồn kho

496,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

32.9%

% tổng tài sản

+133.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

46,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

46,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.1% tổng tài sản, so với năm trước +26.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,4 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018467,3 tỷ đ35,6 tỷ đ66,5 tỷ đ135,2 tỷ đ73,6 tỷ đ
2019856,3 tỷ đ44,8 tỷ đ410,6 tỷ đ251,6 tỷ đ62,7 tỷ đ
2020587,7 tỷ đ72,8 tỷ đ221,3 tỷ đ134,8 tỷ đ52,6 tỷ đ
2021452,4 tỷ đ25,4 tỷ đ42,5 tỷ đ128,8 tỷ đ41,7 tỷ đ
2022400 tỷ đ26,5 tỷ đ31,8 tỷ đ122,3 tỷ đ34,2 tỷ đ
2023498 tỷ đ34,5 tỷ đ213,9 tỷ đ117 tỷ đ29,4 tỷ đ
2024454 tỷ đ11,7 tỷ đ65,9 tỷ đ100,7 tỷ đ27,7 tỷ đ
20251,2 nghìn tỷ đ184,9 tỷ đ442,7 tỷ đ288,6 tỷ đ33,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

670,9 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

496,3 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

48,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng