PVE — Petrovietnam Engineering Consultancy Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PVE có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PVE đạt 823.9 tỷ đồng. Tăng 0.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (77%) và Phải thu (34%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PVE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

823,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

810,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

13,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+0.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 98.3% · Dài hạn 1.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,9 tỷ đ (0.1%)
Phải thu284,2 tỷ đ (34.5%)
Hàng tồn kho636,8 tỷ đ (77.3%)
Tài sản cố định4,5 tỷ đ (0.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,2 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình3 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 113% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

209,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

74,8 tỷ đ

Phải thu khác

34.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +1.4%.

Hàng tồn kho

636,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

77.3%

% tổng tài sản

+1.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

4,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.5% tổng tài sản, so với năm trước +356.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.4%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,2 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,6 nghìn tỷ đ51,5 tỷ đ157 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ33,3 tỷ đ
20191,3 nghìn tỷ đ29,2 tỷ đ290,2 tỷ đ821,3 tỷ đ19,6 tỷ đ
20201,3 nghìn tỷ đ36,3 tỷ đ323,9 tỷ đ828,5 tỷ đ8,3 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ52,3 tỷ đ314,7 tỷ đ675,4 tỷ đ0,7 tỷ đ
2022845,7 tỷ đ32,3 tỷ đ305 tỷ đ608 tỷ đ0,3 tỷ đ
2023802,4 tỷ đ15,6 tỷ đ293,8 tỷ đ600,1 tỷ đ0,4 tỷ đ
2024842,7 tỷ đ12,2 tỷ đ298,1 tỷ đ639,6 tỷ đ1 tỷ đ
2025817,8 tỷ đ9,6 tỷ đ269,9 tỷ đ630,1 tỷ đ4,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

636,8 tỷ đ

#2

Phải thu

284,2 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

4,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng