PVR — PetroVietnam Premier Recreation JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PVR có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PVR đạt 976.2 tỷ đồng. Tăng 0.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (71%) và Đầu tư tài chính (46%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PVR qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

976,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

723,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

252,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+0.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 74.1% · Dài hạn 25.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,1 tỷ đ (0.0%)
Phải thu14,2 tỷ đ (1.5%)
Hàng tồn kho692,9 tỷ đ (71.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang24,9 tỷ đ (2.6%)
Đầu tư tài chính451,9 tỷ đ (46.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 121% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

220,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 46.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

0,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

14,1 tỷ đ

Phải thu khác

1.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +0.0%.

Hàng tồn kho

692,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

71.0%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

0 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

0 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.0% tổng tài sản, so với năm trước — — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

21,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

2.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

24,9 tỷ đ

Giá trị

2.6%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181 nghìn tỷ đ2,4 tỷ đ14,2 tỷ đ692,1 tỷ đ0,1 tỷ đ
20191 nghìn tỷ đ1,4 tỷ đ14,9 tỷ đ692,5 tỷ đ7,1 tỷ đ
2020998,8 tỷ đ1,5 tỷ đ14,2 tỷ đ692,6 tỷ đ6 tỷ đ
2021997,7 tỷ đ1,6 tỷ đ15 tỷ đ692,7 tỷ đ0 tỷ đ
2022982,5 tỷ đ1,5 tỷ đ14,2 tỷ đ692,7 tỷ đ0 tỷ đ
2023976,1 tỷ đ0,1 tỷ đ14,2 tỷ đ692,8 tỷ đ0 tỷ đ
2024976,1 tỷ đ0,1 tỷ đ14,2 tỷ đ692,8 tỷ đ0 tỷ đ
2025976,2 tỷ đ0,1 tỷ đ14,2 tỷ đ692,9 tỷ đ0 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

692,9 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

451,9 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

24,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng