PVY — Petrovietnam Marine Shipyard Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PVY có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PVY đạt 1.0 nghìn tỷ đồng. Giảm 17.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (25%) và Tiền & tương đương tiền (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PVY qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

605,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

417,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-17.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 59.2% · Dài hạn 40.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền229,8 tỷ đ (22.5%)
Phải thu154,7 tỷ đ (15.1%)
Hàng tồn kho156,7 tỷ đ (15.3%)
Tài sản cố định257,3 tỷ đ (25.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang5 tỷ đ (0.5%)
Đầu tư tài chính41,8 tỷ đ (4.1%)
Tài sản vô hình0,5 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 83% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

229,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

41,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 26.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

154,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,6 tỷ đ

Phải thu khác

15.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: -57.3%.

Hàng tồn kho

156,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

15.3%

% tổng tài sản

-10.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

257,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

256,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 25.2% tổng tài sản, so với năm trước -9.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

5 tỷ đ

Giá trị

0.5%

% tổng tài sản

+336.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018862,2 tỷ đ28,4 tỷ đ63,3 tỷ đ84,7 tỷ đ437,4 tỷ đ
2019744,5 tỷ đ49,7 tỷ đ41,1 tỷ đ82,7 tỷ đ399,4 tỷ đ
2020800,5 tỷ đ14 tỷ đ169,3 tỷ đ64,3 tỷ đ383,1 tỷ đ
2021758,9 tỷ đ57,9 tỷ đ138,2 tỷ đ61,4 tỷ đ350,7 tỷ đ
2022683,7 tỷ đ38,3 tỷ đ118,1 tỷ đ65,3 tỷ đ319,4 tỷ đ
20231 nghìn tỷ đ59,6 tỷ đ362,3 tỷ đ143,6 tỷ đ281,5 tỷ đ
20241,1 nghìn tỷ đ32,2 tỷ đ319,1 tỷ đ241 tỷ đ288,7 tỷ đ
20251,2 nghìn tỷ đ142,4 tỷ đ265,2 tỷ đ239,4 tỷ đ270,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

257,3 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

229,8 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

156,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng