PWS — Phu Yen Water Supply and Sewerage Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Chi phí lớn nhất của cổ phiếu PWS là gì?
Tại quý 2/2026, khoản chi phí lớn nhất của cổ phiếu PWS là Giá vốn hàng bán, chiếm 63% tổng chi phí. Khoản chi phí tăng nhanh nhất so với cùng kỳ năm trước là Chi phí khác (+19193.5%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu PWS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →33,5 tỷ đ
Tổng chi phí 2026-Q2
Giá vốn hàng bán
Khoản chi phí lớn nhất
63% tổng chi phí
Tỷ trọng
Cơ cấu chi phí
Chi phí thể hiện dạng cột xanh (khoản chi thật); cột đỏ (nếu có) là kỳ hoàn nhập ròng lớn hơn phát sinh mới, làm giảm tổng chi phí kỳ đó.
Giá vốn hàng bán đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
Khoản chi phí nào đang tăng mạnh nhất?
| Khoản mục | Kỳ này | Cùng kỳ trước | YoY |
|---|---|---|---|
| Chi phí khác | 0,2 tỷ đ | 0 tỷ đ | +19193.5% |
| Chi phí bán hàng | 7,8 tỷ đ | 6,1 tỷ đ | +27.9% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,9 tỷ đ | 3,1 tỷ đ | +25.2% |
| Giá vốn hàng bán | 21,1 tỷ đ | 20,9 tỷ đ | +0.9% |
| Chi phí tài chính | 0,4 tỷ đ | 0,6 tỷ đ | -26.1% |
Khoản nào đang đóng góp nhiều nhất vào biến động lợi nhuận?
Khác với “khoản chi phí lớn nhất” — đây là khoản đang LÀM THAY ĐỔI lợi nhuận nhiều nhất giữa 2 kỳ.
Chi phí so với doanh thu
92.0%
Tổng chi phí / Doanh thu
58.1%
Giá vốn / Doanh thu
32.2%
Bán hàng + QLDN / Doanh thu
1.2%
Chi phí tài chính / Doanh thu
Tổng chi phí/doanh thu tăng 4.8 điểm % so với 2025-Q2.
Chi phí đang tác động đến biên lợi nhuận thế nào?
| Biên lợi nhuận | 2025-Q2 | 2026-Q2 | Δ |
|---|---|---|---|
| Biên lợi nhuận gộp | 40.6% | 41.9% | +1.3đpt |
| Biên lợi nhuận HĐKD | 16.8% | 10.5% | -6.2đpt |
| Biên lợi nhuận ròng | 15.1% | 8.9% | -6.2đpt |
Lịch sử chi phí nhiều năm
| Khoản mục | 2018 | 2025 | CAGR | % doanh thu hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| Giá vốn hàng bán | 42,2 tỷ đ | 73,8 tỷ đ | 8.3%/năm | 55.2% |
| Chi phí bán hàng | 24,3 tỷ đ | 24,2 tỷ đ | -0.1%/năm | 18.1% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8,8 tỷ đ | 11,7 tỷ đ | 4.1%/năm | 8.8% |
| Chi phí tài chính | 7,7 tỷ đ | 2,2 tỷ đ | -16.3%/năm | 1.7% |
| Chi phí khác | 4,6 tỷ đ | 0,7 tỷ đ | -24.3%/năm | 0.5% |
Những khoản chi phí đáng chú ý
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.