PXA — PetroVietnam-Nghe An Investment & Trading JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PXA có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PXA đạt 160.7 tỷ đồng. Giảm 8.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (69%) và Phải thu (30%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PXA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

160,7 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

137,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

22,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-8.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 85.7% · Dài hạn 14.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền1,8 tỷ đ (1.1%)
Phải thu48,6 tỷ đ (30.3%)
Hàng tồn kho110,1 tỷ đ (68.5%)
Tài sản cố định12,4 tỷ đ (7.7%)
Bất động sản đầu tư6,2 tỷ đ (3.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,1 tỷ đ (0.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 112% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

1,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 1.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

17,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

31,5 tỷ đ

Phải thu khác

30.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -1.4%.

Hàng tồn kho

110,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

68.5%

% tổng tài sản

-11.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

12,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

12,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 7.7% tổng tài sản, so với năm trước -3.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

1,1 tỷ đ

Giá trị

0.7%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018144,6 tỷ đ0,3 tỷ đ70,2 tỷ đ76,2 tỷ đ15,4 tỷ đ
2019155,1 tỷ đ0,2 tỷ đ69,4 tỷ đ76,2 tỷ đ15 tỷ đ
2020208,9 tỷ đ0,5 tỷ đ67,5 tỷ đ76,2 tỷ đ14,6 tỷ đ
2021203,2 tỷ đ0,6 tỷ đ65,9 tỷ đ76,2 tỷ đ14,1 tỷ đ
2022220,8 tỷ đ0,7 tỷ đ57,6 tỷ đ163,3 tỷ đ13,8 tỷ đ
2023185,3 tỷ đ0,7 tỷ đ54,7 tỷ đ131,6 tỷ đ13,4 tỷ đ
2024192 tỷ đ1 tỷ đ51 tỷ đ137,1 tỷ đ13 tỷ đ
2025177,2 tỷ đ1,5 tỷ đ49,4 tỷ đ121,5 tỷ đ12,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

110,1 tỷ đ

#2

Phải thu

48,6 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

12,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng