PXS — Petroleum Equipment Assembly & Metal Structure JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PXS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PXS đạt 1.0 nghìn tỷ đồng. Tăng 19.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (35%) và Phải thu (32%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PXS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

575,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

444,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+19.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 56.4% · Dài hạn 43.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền19,4 tỷ đ (1.9%)
Phải thu330,9 tỷ đ (32.4%)
Hàng tồn kho112,1 tỷ đ (11.0%)
Tài sản cố định353,4 tỷ đ (34.7%)
Bất động sản đầu tư11,3 tỷ đ (1.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,9 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính5,1 tỷ đ (0.5%)
Tài sản vô hình3 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 82% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

19,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

289,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

41,1 tỷ đ

Phải thu khác

32.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +102.3%.

Hàng tồn kho

112,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

11.0%

% tổng tài sản

-10.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

353,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

350,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 34.7% tổng tài sản, so với năm trước -6.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,9 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

+20.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,6 nghìn tỷ đ245,7 tỷ đ396,2 tỷ đ239,4 tỷ đ620,9 tỷ đ
20191,2 nghìn tỷ đ102,5 tỷ đ258,4 tỷ đ176,7 tỷ đ563,7 tỷ đ
20201,3 nghìn tỷ đ65,7 tỷ đ338,9 tỷ đ384,8 tỷ đ494,7 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ93,1 tỷ đ243,4 tỷ đ237,5 tỷ đ452,7 tỷ đ
20221,1 nghìn tỷ đ79,8 tỷ đ149,2 tỷ đ275,8 tỷ đ425,9 tỷ đ
2023820,7 tỷ đ40,2 tỷ đ88 tỷ đ149,1 tỷ đ414,8 tỷ đ
2024837,8 tỷ đ51,6 tỷ đ177,8 tỷ đ97,4 tỷ đ395,6 tỷ đ
2025984,9 tỷ đ11,9 tỷ đ267,5 tỷ đ202,6 tỷ đ365,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

353,4 tỷ đ

#2

Phải thu

330,9 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

112,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về PXS

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng