QNC — Quang Ninh Construction & Cement JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu QNC sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu QNC là Trả nợ gốc vay, chiếm 64% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 145% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu QNC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

932,9 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

784,8 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay502,4 tỷ đ (64%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)282,4 tỷ đ (36%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới584,2 tỷ đ (63%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)194,8 tỷ đ (21%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)153,9 tỷ đ (16%)
Thanh lý tài sản0 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 153,9 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

43.9%

CAPEX / Doanh thu

1.45x

CAPEX / CFO

6.02x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

1 nghìn tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

117,8 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018726,4 tỷ đ-862,1 tỷ đ-135,6 tỷ đ
2019635,5 tỷ đ-682,9 tỷ đ-47,5 tỷ đ
2020867,4 tỷ đ-914 tỷ đ-46,6 tỷ đ
2021759,6 tỷ đ-856,8 tỷ đ-97,2 tỷ đ
2022779,3 tỷ đ-763,8 tỷ đ+15,5 tỷ đ
20231,1 nghìn tỷ đ-1 nghìn tỷ đ+131,4 tỷ đ
20241,1 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ+5,6 tỷ đ
20251,9 nghìn tỷ đ-1,5 nghìn tỷ đ+363,4 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210,1 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240,1 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20184,4 tỷ đ2,9 tỷ đ862,1 tỷ đ0 tỷ đ—
201946,4 tỷ đ—682,9 tỷ đ0 tỷ đ104,4 tỷ đ
202020,4 tỷ đ1,6 tỷ đ914 tỷ đ0 tỷ đ226,5 tỷ đ
2021117,8 tỷ đ—856,8 tỷ đ0,1 tỷ đ—
2022191,2 tỷ đ—763,8 tỷ đ0 tỷ đ91 tỷ đ
2023163,7 tỷ đ—1 nghìn tỷ đ0 tỷ đ263,4 tỷ đ
202487,3 tỷ đ—1,1 nghìn tỷ đ0,1 tỷ đ137,6 tỷ đ
2025387,1 tỷ đ—1,5 nghìn tỷ đ0 tỷ đ164,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng