QNP — Quy Nhon Port Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu QNP có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu QNP đạt 1.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 9.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (47%) và Phải thu (14%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu QNP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

617,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

918,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+9.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 40.2% · Dài hạn 59.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền112,8 tỷ đ (7.3%)
Phải thu210,9 tỷ đ (13.7%)
Hàng tồn kho21,3 tỷ đ (1.4%)
Tài sản cố định714,1 tỷ đ (46.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang142,3 tỷ đ (9.3%)
Đầu tư tài chính36 tỷ đ (2.3%)
Tài sản vô hình0,8 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 81% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

112,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

18 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.7% tổng tài sản.

201820192020202320242025

Phải thu

210,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,6 tỷ đ

Phải thu khác

13.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +12.9%.

Hàng tồn kho

21,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.4%

% tổng tài sản

-17.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

714,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

713,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 46.5% tổng tài sản, so với năm trước +19.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

201820192020202320242025

Tài sản vô hình

0,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

142,3 tỷ đ

Giá trị

9.3%

% tổng tài sản

+43.7%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (6 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018646,8 tỷ đ141,2 tỷ đ161,7 tỷ đ8,8 tỷ đ295 tỷ đ
2019694,1 tỷ đ94,7 tỷ đ153,9 tỷ đ11,5 tỷ đ244,4 tỷ đ
2020746,8 tỷ đ55,7 tỷ đ173,2 tỷ đ19,1 tỷ đ210,8 tỷ đ
20231,3 nghìn tỷ đ237,6 tỷ đ156,6 tỷ đ21 tỷ đ533,1 tỷ đ
20241,3 nghìn tỷ đ93,7 tỷ đ167,7 tỷ đ23,2 tỷ đ604,6 tỷ đ
20251,4 nghìn tỷ đ64,3 tỷ đ182,7 tỷ đ21,4 tỷ đ635,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

714,1 tỷ đ

#2

Phải thu

210,9 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

142,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng