RCL — Cho Lon Real Estate JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu RCL có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu RCL đạt 495.0 tỷ đồng. Tăng 0.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (42%) và Hàng tồn kho (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu RCL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

495 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

331 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

164,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+0.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 66.9% · Dài hạn 33.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền10,2 tỷ đ (2.1%)
Phải thu209,5 tỷ đ (42.3%)
Hàng tồn kho111,1 tỷ đ (22.4%)
Tài sản cố định13,1 tỷ đ (2.6%)
Bất động sản đầu tư38,1 tỷ đ (7.7%)
Đầu tư tài chính20,9 tỷ đ (4.2%)
Tài sản vô hình7,5 tỷ đ (1.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 83% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

10,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0,3 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

15,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 6.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

79,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

130,2 tỷ đ

Phải thu khác

42.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -0.7%.

Hàng tồn kho

111,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

22.4%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

13,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

5,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

7,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 2.6% tổng tài sản, so với năm trước +64.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

7,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.5%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018541,8 tỷ đ75,9 tỷ đ54,6 tỷ đ297,5 tỷ đ13,9 tỷ đ
2019703,8 tỷ đ95,2 tỷ đ77,3 tỷ đ292,1 tỷ đ13,3 tỷ đ
2020667,4 tỷ đ14,5 tỷ đ189,3 tỷ đ219,8 tỷ đ14,7 tỷ đ
2021533,3 tỷ đ8,7 tỷ đ204,2 tỷ đ146,8 tỷ đ9,4 tỷ đ
2022476,8 tỷ đ10,9 tỷ đ205,6 tỷ đ90,6 tỷ đ9 tỷ đ
2023471 tỷ đ6,6 tỷ đ207,2 tỷ đ86,8 tỷ đ8,6 tỷ đ
2024492,9 tỷ đ5,6 tỷ đ207,9 tỷ đ111,1 tỷ đ8,1 tỷ đ
2025498,6 tỷ đ6,5 tỷ đ218,2 tỷ đ111,1 tỷ đ7,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

209,5 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

111,1 tỷ đ

#3

Bất động sản đầu tư

38,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng