S4A — CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÊ SAN 4A

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu S4A có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu S4A đạt 906.0 tỷ đồng. Giảm 5.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (74%) và Tiền & tương đương tiền (6%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu S4A qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

906 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

205 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

701 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-5.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 22.6% · Dài hạn 77.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền55,9 tỷ đ (6.2%)
Phải thu43,4 tỷ đ (4.8%)
Hàng tồn kho0,3 tỷ đ (0.0%)
Tài sản cố định673,1 tỷ đ (74.3%)
Tài sản vô hình4,6 tỷ đ (0.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 86% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

55,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 6.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

43 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,4 tỷ đ

Phải thu khác

4.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: -22.5%.

Hàng tồn kho

0,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

+16.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

673,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

668,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

4,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 74.3% tổng tài sản, so với năm trước -6.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

4,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.5%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,1 nghìn tỷ đ31,1 tỷ đ43,9 tỷ đ1,6 tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20191,1 nghìn tỷ đ51,1 tỷ đ40,2 tỷ đ2,7 tỷ đ981,7 tỷ đ
20201 nghìn tỷ đ36 tỷ đ38,8 tỷ đ0,5 tỷ đ931,3 tỷ đ
2021992 tỷ đ60,9 tỷ đ35,6 tỷ đ0,4 tỷ đ885,3 tỷ đ
20221 nghìn tỷ đ104,2 tỷ đ57 tỷ đ1,3 tỷ đ835,8 tỷ đ
20231 nghìn tỷ đ98,5 tỷ đ64,1 tỷ đ3,2 tỷ đ790 tỷ đ
20241 nghìn tỷ đ167,6 tỷ đ43,9 tỷ đ0,7 tỷ đ741,9 tỷ đ
20251 nghìn tỷ đ174,3 tỷ đ118,9 tỷ đ0,2 tỷ đ695,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

673,1 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

55,9 tỷ đ

#3

Phải thu

43,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng